Đọc nhanh 30 giây
Anamorphic Lens là gì?
Khám phá ống kính Anamorphic, tỷ lệ khung hình siêu rộng, Squeeze Ratio, Oval Bokeh, Horizontal Flare và quy trình De-squeeze chuyên nghiệp.
Bạn sẽ nhận được gì từ bài này?
- Anamorphic Lens là gì trong điện ảnh?
- Nguyên lý Squeeze và De-squeeze hoạt động như thế nào?
- Anamorphic Lens và Spherical Lens khác nhau như thế nào?
- Khung hình rộng không đồng nghĩa đã có Anamorphic Look
- Oval Bokeh: Vì sao Anamorphic Lens tạo vùng mờ hình bầu dục?
Khám phá ống kính Anamorphic, tỷ lệ khung hình siêu rộng, Squeeze Ratio, Oval Bokeh, Horizontal Flare và quy trình De-squeeze chuyên nghiệp.
Anamorphic Lens 2.39:1 Widescreen Oval Bokeh Cinematic OpticsCó những cảnh phim khiến khán giả lập tức cảm nhận được quy mô và không khí điện ảnh: khung hình trải rộng, ánh đèn thành phố kéo thành những vệt sáng, hậu cảnh mềm mại và nhân vật nổi bật giữa không gian rộng lớn.
Một trong những công cụ có thể tạo ra những đặc điểm hình ảnh đó là Anamorphic Lens, loại ống kính gắn liền với lịch sử điện ảnh màn ảnh rộng.
Tuy nhiên, Anamorphic Lens không đơn giản là một ống kính tạo Lens Flare xanh hay thêm hai dải đen phía trên và phía dưới video.
Giá trị đặc biệt của công nghệ này bắt đầu từ cách hệ thống quang học ghi nhận trường nhìn theo chiều ngang, sau đó mở rộng hình ảnh về đúng tỷ lệ khi hiển thị.
Khi hiểu đúng nguyên lý đó, nhà quay phim có thể chủ động lựa chọn Lens, chế độ cảm biến, tỷ lệ Squeeze, cách bố cục và workflow hậu kỳ để xây dựng ngôn ngữ hình ảnh theo chủ đích.
Anamorphic Lens là gì? Hiểu nhanh:Anamorphic Lens là ống kính sử dụng hệ thống quang học đặc biệt để ghi nhận trường nhìn rộng hơn theo chiều ngang, đồng thời nén hình ảnh theo trục này trước khi đưa lên cảm biến.
Trong quá trình giám sát hoặc hậu kỳ, hình ảnh được De-squeeze để trở lại tỷ lệ đúng.
Tùy thiết kế Lens, quá trình này có thể đi kèm những đặc điểm như Oval Bokeh, Horizontal Flare, biến dạng quang học và cách chuyển vùng nét đặc trưng. Không phải mọi Anamorphic Lens đều tạo ra các hiệu ứng giống hệt nhau.
01 / CINEMATIC OPTICSAnamorphic Lens là gì trong điện ảnh?
Anamorphic Lens là loại ống kính được thiết kế để ghi lại trường nhìn ngang rộng hơn so với cách ghi hình thông thường ở cùng định dạng cảm biến và điều kiện so sánh.
Để thực hiện điều này, hệ thống quang học sử dụng những thành phần có đặc tính khác nhau theo trục ngang và trục dọc, thường liên quan đến các bề mặt thấu kính dạng trụ.
Khi quay, hình ảnh được nén ngang. Nếu mở Footage mà chưa xử lý De-squeeze, khuôn mặt và những vật thể có thể trông cao và hẹp hơn bình thường.
Sau khi mở rộng hình ảnh theo đúng tỷ lệ Squeeze, các đối tượng trở về tỷ lệ dự định ban đầu, đồng thời hình ảnh có thể trải rộng hơn theo chiều ngang.
Vì sao Anamorphic gắn với điện ảnh màn ảnh rộng?
Công nghệ Anamorphic có lịch sử lâu dài trong sản xuất và trình chiếu phim màn ảnh rộng. Những hệ thống như CinemaScope góp phần tạo nên một hình thức trình bày rộng lớn hơn khung phim tiêu chuẩn trước đó.
Trong quá khứ, quá trình mở rộng hình ảnh có thể được thực hiện bằng quang học khi trình chiếu. Ngày nay, Camera và phần mềm hậu kỳ có thể thực hiện De-squeeze bằng phương pháp số.
Ba thuật ngữ cơ bản cần hiểu
01 Squeeze Ratio Hệ số nén ngang của hình ảnh khi ghi hình. 02 De-squeeze Mở rộng hình ảnh đã nén trở lại tỷ lệ đúng. 03 Aspect Ratio Tỷ lệ chiều rộng và chiều cao của khung hình.
Nguyên lý Squeeze và De-squeeze hoạt động như thế nào?
Điểm đặc biệt nhất của Anamorphic Lens nằm ở sự khác nhau giữa trường nhìn ngang và trường nhìn dọc.
Theo giải thích của Cooke Optics, một ống kính Anamorphic truyền thống có thể sử dụng những phần tử quang học làm thay đổi độ phóng đại theo trục ngang.
Khi quay với hệ số 2x, hình ảnh được nén ngang trước khi ghi lên cảm biến.
Squeeze: Nén trường nhìn vào khung ghi hình
Hãy tưởng tượng một cảnh phim có hai nhân vật đứng cách xa nhau theo chiều ngang.
Với ống kính Anamorphic phù hợp, Camera có thể ghi nhận trường nhìn ngang rộng mà vẫn giữ đặc tính trường nhìn dọc tương ứng với tiêu cự của hệ thống.
Trên hình ảnh chưa De-squeeze, hai nhân vật và môi trường bị nén ngang.
De-squeeze: Khôi phục tỷ lệ hình học
Khi hình ảnh được mở rộng bằng đúng hệ số của Lens, các tỷ lệ hình học trở lại đúng trạng thái dự kiến.
Với Lens 2x, De-squeeze cần sử dụng hệ số 2x. Nếu chọn nhầm 1.33x hoặc 1.5x, hình ảnh sẽ bị sai tỷ lệ.
Điều này có thể nhận thấy rõ khi khuôn mặt bị hẹp hoặc kéo rộng bất thường.
Lưu ý kỹ thuật quan trọng:De-squeeze không phải là thao tác thêm dải đen Cinematic. Đây là bước khôi phục hình ảnh đã bị nén bởi hệ thống quang học.
Dải đen chỉ là một cách trình bày khi tỷ lệ hình không khớp với màn hình hoặc khung chứa.
03 / ANAMORPHIC VS SPHERICALAnamorphic Lens và Spherical Lens khác nhau như thế nào?
Spherical Lens là loại ống kính được sử dụng phổ biến trong nhiếp ảnh và quay video. Với hệ thống quang học này, độ phóng đại theo hai trục được thiết kế không có hệ số Anamorphic Squeeze.
Trong khi đó, Anamorphic Lens tạo ra một quan hệ khác nhau giữa trục ngang và trục dọc, giúp ghi nhận trường nhìn ngang rộng theo cơ chế nén hình ảnh.
| Tiêu chí | Anamorphic Lens | Spherical Lens |
|---|---|---|
| Nguyên lý | Có hệ số nén hình ảnh theo trục | Không sử dụng Anamorphic Squeeze |
| Ghi hình | Footage cần De-squeeze đúng hệ số | Thường hiển thị trực tiếp đúng tỷ lệ hình học |
| Trường nhìn | Có thể rộng hơn theo phương ngang ở cùng tiêu cự danh nghĩa | Phụ thuộc tiêu cự và kích thước vùng cảm biến |
| Bokeh | Một số thiết kế tạo bokeh oval đặc trưng | Thường có hình dạng phụ thuộc khẩu và thiết kế quang học |
| Flare | Một số Lens tạo vệt ngang rõ rệt | Flare đa dạng, không mặc định tạo vệt ngang kiểu Anamorphic |
| Distortion | Có thể xuất hiện biến dạng đặc trưng theo thiết kế | Vẫn có thể méo hình, nhưng thuộc cấu trúc quang học khác |
| Focus | Một số dòng đòi hỏi kiểm soát Focus kỹ hơn | Phụ thuộc chất lượng và thiết kế Lens |
| Hậu kỳ | Cần quản lý Squeeze, Framing và VFX | Workflow hình học thường đơn giản hơn |
| Ứng dụng | Phim truyện, TVC và nội dung cần phong cách Anamorphic | Đa dạng từ sự kiện, TVC đến điện ảnh |
Có thể dùng Spherical Lens để tạo khung 2.39:1 không?
Có. Camera có thể ghi hình bằng Spherical Lens, sau đó sử dụng Crop để tạo tỷ lệ khung hình 2.39:1 hoặc một tỷ lệ Widescreen khác.
Tuy nhiên, Cropping không tự động tạo ra đặc tính quang học của Anamorphic Lens.
Những đặc điểm như cách phân bố Bokeh, Lens Flare hay một số dạng Distortion có thể khác nhau giữa hai hệ thống.
CINEMATIC LOOK VS OPTICAL CHARACTERKhung hình rộng không đồng nghĩa đã có Anamorphic Look
Tỷ lệ 2.39:1 chỉ thể hiện hình dạng của khung hình.
Chất hình Anamorphic còn phụ thuộc vào thiết kế thấu kính, Coating, Focal Length, khẩu độ, Focus Distance và cách ánh sáng tương tác với Lens.
04 / OVAL BOKEHOval Bokeh: Vì sao Anamorphic Lens tạo vùng mờ hình bầu dục?
Bokeh là thuật ngữ mô tả đặc tính của những vùng ngoài nét trong hình ảnh.
Với một số Anamorphic Lens, các điểm sáng ngoài vùng nét có thể xuất hiện dưới dạng hình bầu dục kéo dài theo chiều đứng.
Đặc điểm này liên quan đến hệ thống quang học có độ phóng đại khác nhau theo hai trục, cũng như vị trí của các phần tử Anamorphic trong Lens.
Oval Bokeh có phải Lens nào cũng giống nhau?
Không. Hình dạng và mức độ rõ rệt của Bokeh phụ thuộc vào thiết kế Lens, hệ số Squeeze, khẩu độ, khoảng cách lấy nét và phân bố nguồn sáng.
Những ống kính sử dụng thiết kế Anamorphic ở phía trước thường có thể thể hiện đặc điểm Bokeh kiểu cổ điển rõ hơn so với một số cấu trúc khác.
Không phải cứ có Bokeh đẹp là Anamorphic
Spherical Lens cũng có thể tạo vùng mờ rất đẹp. Bokeh không phải yếu tố độc quyền của Anamorphic.
Điểm cần phân biệt là hình dạng và cách xử lý vùng ngoài nét của từng hệ thống quang học.
Horizontal Lens Flare: Bí mật những vệt sáng điện ảnh
Một trong những hiệu ứng dễ được liên tưởng đến Anamorphic Cinematography là Horizontal Lens Flare: những vệt sáng kéo dài theo chiều ngang khi nguồn sáng tương tác với hệ thống quang học.
Hiệu ứng này thường xuất hiện trong các cảnh có đèn xe, nguồn sáng mạnh, Neon hoặc Backlight.
Vì sao có vệt sáng ngang?
Các phần tử quang học trong hệ thống Anamorphic có thể tạo ra những dạng Flare đặc trưng khi ánh sáng đi qua Lens.
Hình dạng và cường độ của Flare phụ thuộc vào thiết kế quang học, lớp Coating, góc ánh sáng và vị trí nguồn sáng.
Flare Anamorphic có luôn màu xanh không?
Không. Vệt sáng màu xanh trở thành hình ảnh quen thuộc khi nhắc đến Anamorphic, nhưng màu sắc có thể khác nhau giữa các Lens.
Một số Lens có Flare xanh nổi bật, trong khi những thiết kế khác có thể tạo Flare ấm, trung tính hoặc hạn chế hiện tượng này.
Có nên tạo Flare ở mọi cảnh?
Không cần thiết. Flare nên được sử dụng để phục vụ cảm xúc và bố cục.
Nếu nguồn sáng tạo Flare liên tục, hình ảnh có thể mất tương phản hoặc khiến người xem khó tập trung vào nhân vật.
Đừng nhầm Flare Filter với Anamorphic Lens:Một bộ lọc tạo Streak có thể bổ sung vệt sáng vào hình ảnh từ Lens Spherical.
Tuy nhiên, nó không tự tạo ra toàn bộ đặc tính trường nhìn, Squeeze và quang học của một Anamorphic Lens thực sự.
Distortion, Mumps và Focus Breathing trong Anamorphic Lens
Bên cạnh khung hình rộng, Bokeh và Flare, một số Anamorphic Lens còn tạo ra những đặc điểm quang học khác.
Những hiện tượng này không nhất thiết là ưu điểm trong mọi tình huống. Tùy mục tiêu sáng tạo, chúng có thể được giữ lại hoặc cần kiểm soát.
Anamorphic Distortion
Distortion là hiện tượng các đường hoặc hình dạng trong ảnh bị biến dạng so với hình học lý tưởng.
Một số ống kính Anamorphic có thể tạo biến dạng ở vùng rìa, đặc biệt với các thiết kế có tính quang học cổ điển.
Khi quay bối cảnh có nhiều đường thẳng hoặc kết hợp VFX, ekip cần lưu ý Distortion để việc Compositing được chính xác.
Anamorphic Mumps
Anamorphic Mumps là thuật ngữ mô tả một số biến dạng tỷ lệ hình học khi thay đổi khoảng cách lấy nét, thường được nhắc đến ở một số thiết kế Anamorphic đời cũ.
Hiện tượng này có thể khiến khuôn mặt hoặc những đối tượng khác trông không đúng tỷ lệ trong những điều kiện Focus nhất định.
Không phải mọi Anamorphic Lens đều có mức Mumps giống nhau. Nhiều thiết kế hiện đại được phát triển nhằm kiểm soát những sai lệch này.
Focus Breathing
Focus Breathing là hiện tượng khung hình hoặc góc nhìn thay đổi khi điều chỉnh khoảng cách lấy nét.
Lens Spherical cũng có thể xuất hiện Focus Breathing.
Với Anamorphic, ekip còn cần theo dõi đặc tính của từng hệ thống quang học khi thực hiện Rack Focus hoặc chuyển nét liên tục.
07 / ANAMORPHIC SQUEEZE FACTORSPhân biệt Anamorphic 1.33x, 1.5x, 1.8x và 2x
Squeeze Ratio là một trong những thông số quan trọng nhất khi lựa chọn Anamorphic Lens.
Hệ số này cho biết mức độ hình ảnh được nén theo chiều ngang.
Anamorphic 1.33x
Lens 1.33x thường được cân nhắc khi sử dụng các định dạng cảm biến có tỷ lệ tương đối rộng, chẳng hạn 16:9.
Về toán học, 16:9 nhân với 1.33 cho tỷ lệ gần 2.36:1 trước phần Crop hoặc điều chỉnh cuối.
Đây có thể là lựa chọn phù hợp khi cần một hình ảnh rộng hơn mà không sử dụng hệ số 2x.
Anamorphic 1.5x
Hệ số 1.5x nằm giữa 1.33x và 2x, có thể phù hợp với những workflow Camera hiện đại.
Tuy nhiên, nếu sử dụng nguyên khung 16:9 với Lens 1.5x, tỷ lệ sau De-squeeze sẽ khoảng 2.67:1, không phải 2.39:1.
Anamorphic 1.8x
Cooke Optics sử dụng hệ số 1.8x trên dòng Anamorphic/i FF.
Hệ số này đem đến một hướng cân bằng giữa trường nhìn Anamorphic và yêu cầu của định dạng cảm biến lớn.
Ví dụ, cảm biến có tỷ lệ 4:3 kết hợp Squeeze 1.8x tạo tỷ lệ khoảng 2.40:1 trước Crop.
Anamorphic 2x
2x là hệ số gắn với nhiều hệ thống Anamorphic điện ảnh truyền thống.
Theo Cooke, hệ số này thường tạo điều kiện để thể hiện những đặc điểm Anamorphic cổ điển một cách rõ nét.
Tuy nhiên, 2x không tự động cho ra tỷ lệ 2.39:1. Kết quả còn phụ thuộc vùng cảm biến được sử dụng.
| Squeeze | Khung ghi hình ví dụ | Tỷ lệ sau De-squeeze | Nhận xét |
|---|---|---|---|
| 1.33x | 16:9 | Khoảng 2.36:1 | Gần định dạng Cinematic Widescreen |
| 1.5x | 16:9 | Khoảng 2.67:1 | Rộng hơn 2.39:1, thường cần Crop nếu giao bản 2.39:1 |
| 1.8x | 4:3 | 2.40:1 | Kết hợp tỷ lệ cảm biến và Squeeze gần Widescreen |
| 2x | 6:5 | 2.40:1 | Phù hợp workflow Anamorphic kiểu điện ảnh |
| 2x | 4:3 | Khoảng 2.67:1 | Cần Crop nếu muốn giao bản 2.39:1 hoặc 2.40:1 |
| 2x | 16:9 | Khoảng 3.56:1 | Khung rất rộng trước Crop |
ARRI giải thích rằng với Anamorphic 2x, vùng ghi hình có tỷ lệ khoảng 1.195:1 có thể được De-squeeze thành khoảng 2.39:1.
Đó là lý do chế độ cảm biến 6:5 được sử dụng trong những workflow Anamorphic nhất định.
08 / INTERACTIVE OPTICAL CALCULATORCông cụ tính tỷ lệ khung hình Anamorphic
Một sai lầm thường gặp là lựa chọn hệ số Squeeze mà không kiểm tra tỷ lệ vùng cảm biến đang ghi hình.
Công thức tham khảo khi sử dụng toàn bộ khung ghi hình là:
Aspect Ratio sau De-squeeze = Aspect Ratio vùng ghi hình × Squeeze RatioVí dụ: 6:5 tương đương 1.20:1. Khi nhân với 2x, kết quả là 2.40:1.
Anamorphic Aspect Ratio Calculator
Chọn tỷ lệ vùng cảm biến và hệ số Squeeze để xem kết quả De-squeeze lý thuyết.
Tỷ lệ vùng cảm biến Squeeze Ratio ASPECT RATIO SAU DE-SQUEEZE 2.40:16:5 × 2x = 2.40:1. Gần tỷ lệ phát hành điện ảnh 2.39:1.
Khi bàn giao bản 2.39:1, ekip có thể cần Crop một lượng nhỏ theo yêu cầu dự án.
Công cụ chỉ tính tỷ lệ hình học lý thuyết. Nó không kiểm tra Image Circle, Lens Coverage, chế độ ghi hình hoặc những điều kiện kỹ thuật cụ thể của Camera.
09 / FIELD OF VIEW & FOCAL LENGTHTiêu cự Anamorphic thay đổi góc nhìn như thế nào?
Khi chọn Anamorphic Lens, người quay phim cần phân biệt tiêu cự danh nghĩa và trường nhìn theo từng trục.
Theo ví dụ của Cooke Optics, một ống kính Anamorphic 50mm có hệ số 2x có thể mang trường nhìn dọc gần với Spherical 50mm, nhưng trường nhìn ngang gần với Spherical 25mm, khi xét cùng điều kiện so sánh.
Tại sao đặc điểm này được đánh giá cao?
Sự kết hợp giữa trường nhìn ngang rộng và đặc tính quang học của tiêu cự dài hơn giúp nhà quay phim tạo những bố cục khác biệt so với một Lens Spherical có cùng tiêu cự danh nghĩa.
Tuy nhiên, không nên coi đây là quy tắc đơn giản để thay hoàn toàn ống kính Spherical.
Depth of Field, Perspective và cách thể hiện vùng ngoài nét còn phụ thuộc vào khoảng cách Camera, cảm biến, khẩu độ và thiết kế Lens.
Vì sao Anamorphic thích hợp với nhiều cảnh đối thoại?
Trường nhìn ngang rộng có thể giúp ekip giữ hai nhân vật trong cùng một khung hình, đồng thời tạo cảm giác về không gian xung quanh họ.
Tuy nhiên, vị trí diễn viên và Camera vẫn cần được bố trí phù hợp với câu chuyện và ngôn ngữ điện ảnh.
10 / CHOOSING ANAMORPHIC GLASSCách chọn Anamorphic Lens phù hợp với Camera và dự án
Không có một bộ Anamorphic Lens tốt nhất cho tất cả Camera, thể loại và ngân sách.
Nhà quay phim nên lựa chọn dựa trên các thông số thực tế và phong cách hình ảnh mong muốn.
1. Sensor Coverage và Image Circle
Trước tiên, cần kiểm tra Lens có thể bao phủ vùng cảm biến sử dụng hay không.
Một Lens được thiết kế cho Super 35 không mặc định phù hợp với mọi chế độ Full Frame.
Nếu Image Circle không đủ, hình ảnh có thể xuất hiện Vignetting hoặc các vấn đề ở vùng rìa.
2. Lens Mount
Cần kiểm tra khả năng tương thích giữa Lens và Camera, chẳng hạn PL, LPL hoặc những hệ thống Mount khác.
Việc sử dụng Adapter cần xét đến khoảng cách Flange, khả năng lắp đặt và độ ổn định cơ khí.
3. T-stop và điều kiện ánh sáng
Với Lens Cine, T-stop cho biết mức truyền sáng thực tế của hệ thống theo quy ước đo lường điện ảnh.
T-stop có thể giúp ekip so sánh khả năng truyền sáng giữa các Lens, đặc biệt khi quay trong môi trường ánh sáng yếu.
4. Minimum Focus Distance
Không phải Anamorphic Lens nào cũng lấy nét gần như mong muốn.
Nếu dự án có nhiều Product Close-up hoặc cảnh cận chi tiết, khoảng cách lấy nét gần nhất là thông số cần kiểm tra trước khi thuê.
5. Kích thước và trọng lượng
Nhiều Anamorphic Lens có hệ thống quang học và cấu trúc cơ khí phức tạp.
Vì vậy, ekip cần xem xét trọng lượng Lens với Gimbal, Tripod, Matte Box, Follow Focus và Camera Support.
6. Optical Character
Các Lens có thể thể hiện Flare, Bokeh, Contrast, Sharpness và Distortion rất khác nhau.
Một Lens có nhiều Optical Character có thể phù hợp với phim truyện mang phong cách cổ điển, nhưng không nhất thiết lý tưởng cho TVC cần thể hiện sản phẩm cực kỳ chính xác.
Ví dụ từ Cooke Optics:Dòng Cooke Anamorphic/i S35 sử dụng định dạng Super 35 và có đặc điểm Anamorphic cổ điển.
Dòng Anamorphic/i FF được phát triển cho định dạng lớn hơn với hệ số 1.8x. Thông số từng tiêu cự cần được kiểm tra từ tài liệu hãng.
Kỹ thuật quay Anamorphic trên phim trường chuyên nghiệp
Khi sử dụng Anamorphic Lens, ekip cần kết hợp quyết định hình ảnh với quy trình kiểm tra thiết bị.
Thiết lập De-squeeze trên Monitor
Một trong những bước quan trọng nhất là kiểm tra hình ảnh hiển thị đúng tỷ lệ khi ghi hình.
Một số Camera Cinema và Monitor hỗ trợ De-squeeze theo các hệ số khác nhau.
Theo tài liệu ARRI, những hệ thống ALEXA phù hợp có thể hỗ trợ De-squeeze khi giám sát, giúp ekip quan sát hình ảnh đúng hình học.
Sử dụng Frame Lines
Nếu dự án cần giao bản 2.39:1, cần thiết lập Frame Lines tương ứng với tỷ lệ sau De-squeeze và Crop.
Nếu chỉ xem toàn bộ hình ảnh mà không kiểm tra vùng khung cuối, ekip có thể đặt nhân vật quá sát mép khung hoặc ghi nhận chi tiết không xuất hiện trong bản Master.
Kiểm soát Focus Pulling
Focus Puller cần theo dõi độ nét trong khung hình đã De-squeeze và những điều kiện quang học thực tế.
Trước cảnh có Rack Focus phức tạp, nên kiểm tra Focus Distance, Focus Marks, độ nét và chuyển động của nhân vật.
Thiết kế nguồn sáng để kiểm soát Flare
Một nguồn sáng đặt gần trục Camera có thể tạo Flare mạnh trong một số điều kiện.
Vì vậy, ekip nên thử nghiệm vị trí đèn và góc Camera, đồng thời quan sát trên Monitor trước khi ghi Take chính.
Thử Lens trước ngày quay
Với dự án có nhiều cảnh quan trọng, nên thực hiện Lens Test trước ngày ghi hình chính thức.
Bài kiểm tra có thể bao gồm Focus, Distortion, Flare, Bokeh, Skin Tone và khả năng bao phủ cảm biến.
Trong các dự án quay phim chuyên nghiệp , việc thống nhất phong cách hình ảnh, lựa chọn Lens, thiết kế Lighting và kiểm soát Camera Movement từ tiền kỳ là nền tảng giúp thành phẩm đạt đúng mục tiêu sáng tạo.
Cách De-squeeze Footage Anamorphic trong hậu kỳ
Sau khi quay, ekip cần bảo đảm Footage được diễn giải đúng tỷ lệ trước khi tiếp tục những công đoạn như dựng, VFX và Color Grading.
Bước 1: Ghi nhận thông tin Lens và Camera
Trước khi đưa Footage vào Timeline, cần xác định Squeeze Ratio đã sử dụng, chế độ cảm biến, độ phân giải và tỷ lệ khung hình cần bàn giao.
Bước 2: De-squeeze đúng hệ số
Tùy phần mềm và định dạng Footage, ekip có thể sử dụng Metadata, Clip Attributes, Pixel Aspect Ratio hoặc giải pháp biến đổi hình học phù hợp.
Với một số quy trình Premiere, Adobe hướng dẫn sử dụng Modify > Interpret Footage để sửa những trường hợp diễn giải sai Pixel Aspect Ratio.
Tuy nhiên, không phải mọi Anamorphic Footage đều được phần mềm tự nhận dạng chính xác.
Cần kiểm tra hệ số cụ thể và tránh thay đổi những thông số không liên quan nếu Footage đã được De-squeeze đúng bằng một phương pháp khác.
Bước 3: Kiểm tra hình học
Sau De-squeeze, nên kiểm tra những đối tượng dễ nhận biết như hình tròn, khuôn mặt và các đường trong bối cảnh.
Nếu hình ảnh vẫn trông cao và hẹp hoặc bị kéo rộng bất thường, cần xem xét hệ số đã áp dụng.
Bước 4: Crop theo tỷ lệ Master
Sau khi khôi phục hình học, ekip có thể cần Crop để đạt tỷ lệ bàn giao như 2.39:1.
Phần Crop phải được tính toán dựa trên những Frame Lines và quyết định bố cục đã thống nhất trên phim trường.
Bước 5: Xử lý VFX và Color Grading
Nếu dự án sử dụng VFX, cần quản lý Distortion và Lens Metadata theo workflow thống nhất.
Color Grading cũng cần kiểm soát sự liên tục giữa các Shot, đặc biệt khi kết hợp những bộ Lens hoặc Camera khác nhau.
Sai lầm cần tránh:Không nên De-squeeze hai lần. Nếu Footage đã được chuyển thành hình ảnh có tỷ lệ đúng, áp dụng thêm một lần De-squeeze có thể làm biến dạng nội dung.
Checklist thực tế trước khi bắt tay vào làm
- ✔ Viết brief rõ mục tiêu, khán giả, thông điệp chính và nền tảng đăng tải.
- ✔ Duyệt kịch bản và storyboard / shot list trước khi quay.
- ✔ Khảo sát địa điểm hoặc chọn phim trường phù hợp với nội dung.
- ✔ Chuẩn bị đạo cụ, trang phục, sản phẩm mẫu đầy đủ trước ngày quay.
- ✔ Kiểm tra thu âm và ánh sáng ngay tại hiện trường.
- ✔ Thống nhất số vòng chỉnh sửa và lịch bàn giao bản dựng.
Cần ekip hỗ trợ sản xuất tvc?
Xem chi tiết dịch vụ tại Sản xuất TVC hoặc liên hệ Mr Lý Minh Nhựt – 0905 951 086 (Gọi/Zalo) · annanguyen@annahousestudio.com · 37 Bế Văn Cấm, P. Tân Hưng, Q.7, TP.HCM.