Bài viết · Sản xuất video

ISO và Dual Native ISO là gì? Cách kiểm soát nhiễu hạt khi quay video

Hiểu đúng Base ISO, Dual Native ISO, Signal-to-Noise Ratio và cách kiểm soát Exposure để quay phim thiếu sáng với hình ảnh sạch, giữ màu sắc và chi tiết…

Đọc nhanh 30 giây

ISO và Dual Native ISO là gì?

Hiểu đúng Base ISO, Dual Native ISO, Signal-to-Noise Ratio và cách kiểm soát Exposure để quay phim thiếu sáng với hình ảnh sạch, giữ màu sắc và chi tiết tự nhiên.

Bạn sẽ nhận được gì từ bài này?

ANNAHOUSE STUDIO · CINEMATOGRAPHY

Hiểu đúng Base ISO, Dual Native ISO, Signal-to-Noise Ratio và cách kiểm soát Exposure để quay phim thiếu sáng với hình ảnh sạch, giữ màu sắc và chi tiết tự nhiên.

Camera ISO Dual Native ISO Low Light Noise Reduction

Khi quay video vào ban đêm, trong Studio thiếu sáng hoặc tại những sự kiện có hệ thống ánh sáng phức tạp, người quay phim thường phải đối mặt với một vấn đề: làm thế nào để hình ảnh đủ sáng mà không xuất hiện quá nhiều nhiễu hạt?

Một trong những thông số được quan tâm nhiều nhất là ISO. Không ít người cho rằng ISO càng thấp thì chất lượng càng tốt, còn ISO càng cao thì video càng nhiều Noise.

Thực tế phức tạp hơn. Mức nhiễu của hình ảnh không chỉ phụ thuộc vào ISO, mà còn liên quan đến lượng ánh sáng đến cảm biến, thiết kế Camera, mạch đọc tín hiệu và cách xử lý dữ liệu.

Đặc biệt, các dòng Cinema Camera và Hybrid Camera hiện đại có thể được trang bị Dual Native ISO hoặc Dual Base ISO, cho phép tối ưu chất lượng hình ảnh ở hai mức ISO nền.

Bài viết dưới đây sẽ giải thích nguyên lý hoạt động, sự khác biệt giữa các loại ISO và quy trình kiểm soát Noise từ trường quay đến hậu kỳ.

Hiểu nhanh:

ISO là thông số liên quan đến độ nhạy sáng được quy định và cách Camera đánh giá, khuếch đại hoặc biểu diễn tín hiệu hình ảnh.

Dual Native ISO là công nghệ hoặc kiến trúc Camera được thiết kế để hoạt động tối ưu ở hai mức ISO nền, thường có một mức dành cho điều kiện sáng thuận lợi và một mức hỗ trợ quay thiếu sáng.

Điều quan trọng nhất: ISO cao không tự tạo thêm ánh sáng đi vào cảm biến.

01 / CAMERA FUNDAMENTALS

ISO là gì trong quay phim?

ISO là thông số được sử dụng để mô tả mức độ nhạy sáng theo cách quy ước của hệ thống Camera.

Trong nhiếp ảnh và quay video, ISO thường được thể hiện bằng những giá trị như ISO 100, 200, 400, 800, 1600, 3200 hoặc cao hơn.

Khi các thông số khác và chế độ Camera được giữ nguyên, thay đổi ISO có thể làm thay đổi độ sáng biểu kiến của hình ảnh.

Tuy nhiên, trên Camera kỹ thuật số, việc tăng ISO không có nghĩa cảm biến đột nhiên thu nhận được nhiều photon ánh sáng hơn.

Lượng ánh sáng thực sự đi tới cảm biến vẫn phụ thuộc chủ yếu vào ánh sáng của cảnh, khẩu độ, thời gian phơi sáng và các thành phần quang học.

ISO được sử dụng để làm gì?

ISO giúp ekip thiết lập mức tín hiệu và độ sáng hiển thị theo điều kiện quay.

Khi ánh sáng yếu, người quay phim có thể cân nhắc mức ISO cao hơn để đạt cách biểu diễn hình ảnh mong muốn.

Nhưng để đánh giá chất lượng thật sự, cần xét thêm Signal-to-Noise Ratio, Dynamic Range và phương pháp xử lý tín hiệu của Camera cụ thể.

01 ISO Thông số liên quan đến độ nhạy sáng quy ước của Camera. 02 Exposure Lượng ánh sáng được ghi nhận khi phơi sáng. 03 Gain Khuếch đại hoặc điều chỉnh mức tín hiệu hình ảnh. 02 / EXPOSURE CONTROL

ISO ảnh hưởng đến độ sáng video như thế nào?

Trong những chế độ ghi hình phổ biến, nếu giữ nguyên khẩu độ, Shutter Speed và ánh sáng cảnh, tăng ISO thường khiến hình ảnh được xử lý sáng hơn.

Ví dụ, khi chuyển từ ISO 800 sang ISO 1600, mức ISO tăng một Stop.

Trong hệ thống có cách xử lý thông thường, sự thay đổi này có thể tương ứng với việc tăng mức tín hiệu đầu ra khoảng một Stop.

Tuy nhiên, cách Camera thực hiện sự thay đổi có thể khác nhau tùy chế độ ghi hình.

Vì sao tăng ISO không giống tăng ánh sáng?

Hãy tưởng tượng một Camera đang ghi hình trong căn phòng tối.

Nếu chỉ tăng ISO, Camera không nhận thêm ánh sáng từ cửa sổ hay từ đèn.

Thay vào đó, hệ thống thay đổi cách tín hiệu được khuếch đại hoặc diễn giải.

Ngược lại, khi tăng cường độ đèn, mở khẩu độ hoặc kéo dài thời gian phơi sáng, cảm biến có thể nhận được nhiều ánh sáng hơn.

Trong những điều kiện phù hợp, thu nhận thêm photon giúp cải thiện Signal-to-Noise Ratio của hình ảnh.

Ví dụ thực tế:

Một cảnh quay thiếu sáng ở ISO 800 vẫn có thể chứa nhiều Noise nếu tín hiệu đến cảm biến quá yếu.

Một cảnh khác ghi tại ISO 3200 có thể trông sạch hơn nếu Camera có chế độ ISO nền cao được tối ưu và lượng ánh sáng thu nhận phù hợp.

Vì vậy, không nên đánh giá Noise chỉ bằng con số ISO.

03 / IMAGE NOISE

Noise trong video là gì và xuất hiện từ đâu?

Image Noise là những biến động không mong muốn trong tín hiệu hình ảnh, có thể khiến các vùng màu hoặc độ sáng không đồng nhất như cảnh thật.

Noise thường dễ nhận thấy ở những vùng tối, bề mặt ít chi tiết hoặc khi Footage được nâng sáng mạnh trong hậu kỳ.

Shot Noise

Shot Noise liên quan đến bản chất thống kê của quá trình photon ánh sáng được ghi nhận.

Đây là dạng nhiễu gắn với tín hiệu ánh sáng và không thể được loại bỏ hoàn toàn chỉ bằng cách thay đổi ISO.

Read Noise

Read Noise phát sinh trong quá trình đọc và xử lý tín hiệu của hệ thống cảm biến.

Thiết kế mạch đọc, chế độ Gain và công nghệ Camera có thể ảnh hưởng đến mức nhiễu này.

Thermal Noise và Dark Current

Những yếu tố liên quan đến nhiệt và dòng điện tối cũng có thể đóng góp vào tổng mức nhiễu của cảm biến.

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào thiết kế cảm biến, nhiệt độ và thời gian phơi sáng.

Luminance Noise và Chroma Noise

Khi quan sát hình ảnh, người dùng thường phân biệt hai biểu hiện nhiễu phổ biến.

Luminance Noise

Những biến động về độ sáng xuất hiện như hạt sáng tối trên hình ảnh.

Chúng thường dễ nhận thấy ở vùng Shadow và Midtone tối.

Chroma Noise

Những biến động màu sắc không mong muốn, có thể xuất hiện dưới dạng đốm màu xanh, đỏ hoặc tím.

Chroma Noise đặc biệt khó chịu trong vùng tối và màu da.

Signal-to-Noise Ratio là gì?

Signal-to-Noise Ratio (SNR) mô tả tương quan giữa tín hiệu hữu ích và thành phần nhiễu.

Khi lượng tín hiệu được ghi nhận đủ mạnh so với mức nhiễu, hình ảnh thường trông sạch hơn.

Đó là lý do kiểm soát Exposure thường quan trọng hơn việc chỉ cố gắng giữ ISO ở mức thấp.

Cảnh giao thông ban đêm với đèn neon và những vùng tối, minh họa điều kiện quay video Low Light
Cảnh đêm có nhiều vùng tối và các điểm sáng mạnh, đòi hỏi kiểm soát Exposure cẩn thận. Ảnh minh họa, không phải phép đo Noise của một Camera cụ thể. Nguồn: Pexels .
04 / CAMERA BASE SENSITIVITY

Base ISO và Native ISO là gì?

Trong tài liệu Camera, hai thuật ngữ Base ISO và Native ISO thường được dùng để mô tả mức ISO nền hoặc mức nhạy sáng tham chiếu của một chế độ hoạt động.

Đây có thể là mức ISO mà nhà sản xuất thiết kế hoặc khuyến nghị để đạt những đặc tính hình ảnh mong muốn như Dynamic Range và mức nhiễu.

Tuy nhiên, cách dùng thuật ngữ và cách Camera xử lý có thể khác nhau giữa các hãng.

Base ISO có luôn cho Noise thấp nhất không?

Không nhất thiết trong mọi tình huống.

Một Base ISO có thể được tối ưu cho sự cân bằng giữa Headroom vùng sáng, chi tiết vùng tối và Dynamic Range.

Nếu cảnh quay thiếu ánh sáng nghiêm trọng, việc giữ Base ISO thấp nhưng phải nâng sáng nhiều Stop ở hậu kỳ có thể không tạo ra kết quả tốt nhất.

Base ISO có thay đổi theo Camera Profile không?

Có thể.

Một số Camera sử dụng mức Base ISO khác nhau tùy Picture Profile, Gamma hoặc chế độ ghi hình.

Do đó, không nên lấy một con số trên internet rồi áp dụng cho mọi cấu hình của cùng một Camera.

Nguyên tắc quan trọng:

Base ISO là thông số cần được kiểm tra trong tài liệu chính thức của từng Camera và từng chế độ ghi hình.

05 / DUAL NATIVE ISO

Dual Native ISO là gì?

Dual Native ISO là công nghệ hoặc thiết kế Camera có hai mức ISO nền được tối ưu cho những điều kiện ghi hình khác nhau.

Thông thường, một mức Base ISO phù hợp với điều kiện ánh sáng dễ kiểm soát hơn, trong khi mức thứ hai hỗ trợ làm việc ở độ nhạy sáng cao với khả năng kiểm soát nhiễu tốt hơn so với một số cách tăng Gain thông thường.

Panasonic mô tả Dual Native ISO trên các Camera hỗ trợ bằng việc sử dụng hai mạch riêng phục vụ những mức độ nhạy sáng khác nhau.

Nhờ đó, Camera có thể chuyển sang đường xử lý tín hiệu phù hợp hơn khi quay thiếu sáng.

Dual Native ISO có nghĩa là có hai cảm biến?

Không.

Dual Native ISO không có nghĩa Camera được trang bị hai cảm biến hình ảnh chỉ để phục vụ ISO.

Ở những thiết kế được hãng công bố, công nghệ này liên quan đến các mạch đọc tín hiệu hoặc chế độ chuyển đổi Gain trong hệ thống cảm biến.

Dual Native ISO mang lại lợi ích gì?

Dual Native ISO có giúp quay tối hoàn toàn?

Không.

Ngay cả Camera có chế độ High Base ISO vẫn cần ánh sáng để tạo tín hiệu hình ảnh.

Nếu chủ thể không nhận đủ ánh sáng, hình ảnh vẫn có thể bị nhiễu và mất chi tiết.

CINEMA CAMERA TECHNOLOGY

Dual Native ISO tối ưu tín hiệu, không tạo ra ánh sáng mới

Điểm mạnh của Dual Native ISO là cách Camera xử lý tín hiệu ở các mức độ nhạy sáng.

Nó có thể giúp giảm ảnh hưởng của một số nguồn nhiễu, nhưng không thể loại bỏ Shot Noise hay khôi phục thông tin chưa từng được cảm biến ghi nhận.

Vì vậy, thiết kế ánh sáng và Exposure vẫn đóng vai trò quyết định đối với chất lượng Footage.

06 / SENSOR SIGNAL PATH

Dual Native ISO hoạt động như thế nào?

Để hiểu nguyên lý, cần xem cách cảm biến chuyển ánh sáng thành tín hiệu điện và đọc tín hiệu đó.

Bước 1: Cảm biến ghi nhận ánh sáng

Photon ánh sáng đi qua Lens, khẩu độ và các bộ phận quang học trước khi tới cảm biến.

Cảm biến chuyển thông tin ánh sáng thành tín hiệu điện để phục vụ quá trình tạo ảnh.

Bước 2: Tín hiệu được đọc và khuếch đại

Trong quá trình đọc tín hiệu, Camera có thể sử dụng các mạch khuếch đại analog và hệ thống chuyển đổi Analog-to-Digital.

Các thành phần này ảnh hưởng đến cách tín hiệu và nhiễu được xử lý.

Bước 3: Camera lựa chọn chế độ phù hợp

Trong một số hệ thống Dual Native ISO, Camera có thể chuyển đổi giữa mạch dành cho mức ISO thấp và mạch được tối ưu cho độ nhạy cao.

Cách chuyển đổi có thể tự động hoặc được người dùng lựa chọn thông qua menu.

Bước 4: Tối ưu nhiễu ở chế độ ISO nền cao

Chế độ ISO nền cao có thể sử dụng đường đọc tín hiệu được thiết kế để cải thiện hiệu năng trong điều kiện thiếu sáng.

Tùy Camera, kết quả có thể là mức Noise thấp hơn so với khi tiếp tục tăng độ nhạy trên chế độ nền thấp.

Tuy nhiên, đặc tính Highlight Headroom và Shadow Latitude vẫn cần được kiểm tra.

Dual Native ISO và Dual Conversion Gain

Một khái niệm liên quan là Dual Conversion Gain, thường viết tắt DCG.

DCG cho phép thay đổi đặc tính chuyển đổi điện tích thành tín hiệu, thường phục vụ sự cân bằng giữa khả năng chứa điện tích và hiệu năng nhiễu đọc.

Dual Native ISO, Dual Base ISO và Dual Conversion Gain có thể liên quan về mặt kỹ thuật, nhưng không nên coi ba thuật ngữ là hoàn toàn đồng nghĩa trên mọi Camera.

Lưu ý:

Cấu trúc điện tử của từng cảm biến có thể khác nhau. Muốn biết Camera chuyển mạch ở mức ISO nào, cần xem hướng dẫn của nhà sản xuất thay vì tự suy ra từ hình ảnh hiển thị.

07 / TECHNICAL COMPARISON

So sánh ISO thông thường, Native ISO và Dual Native ISO

Mặc dù các khái niệm này thường xuất hiện cùng nhau, chúng mô tả những khía cạnh khác nhau của hệ thống Camera.

Tiêu chí ISO thông thường Native / Base ISO Dual Native ISO
Ý nghĩa Giá trị độ nhạy sáng được chọn Mức ISO nền tham chiếu Hệ thống có hai mức nền được tối ưu
Vai trò Điều chỉnh cách tín hiệu được biểu diễn Điểm tham chiếu trong một chế độ Camera Tối ưu vận hành ở hai miền độ nhạy
Nguồn sáng Không tự tăng photon Không tự tăng photon Không tự tăng photon
Kiểm soát Noise Phụ thuộc thiết kế và Exposure Phụ thuộc chế độ và điều kiện quay Có thể cải thiện nhiễu ở miền ISO cao
Dynamic Range Có thể thay đổi theo ISO Gắn với hiệu năng tham chiếu Có thể phân bố lại theo chế độ nền
Ứng dụng Mọi bối cảnh ghi hình Lựa chọn thiết lập tham chiếu Quay sáng thuận lợi và quay thiếu sáng

Vuốt ngang bảng để xem đầy đủ.

Dual Native ISO có phải lúc nào cũng tốt hơn Single Native ISO?

Không thể khẳng định chỉ từ thông số này.

Chất lượng Camera còn phụ thuộc vào kích thước và công nghệ cảm biến, Read Noise, Dynamic Range, Color Science, Codec và phương pháp ghi hình.

Một Camera Single Native ISO được thiết kế tốt vẫn có thể tạo hình ảnh rất sạch trong điều kiện phù hợp.

08 / REAL CAMERA EXAMPLES

Ví dụ Dual Native ISO trên các dòng Camera thực tế

Để tránh nhầm lẫn, hãy xem những ví dụ được nhà sản xuất công bố.

Blackmagic Cinema Camera 6K

Blackmagic Cinema Camera 6K có hai mức Native ISO được công bố: ISO 400 và ISO 3200.

Hãng mô tả ISO 400 phù hợp cho những cảnh có điều kiện Lighting thuận lợi, trong khi mức nền cao ISO 3200 phục vụ ghi hình thiếu sáng.

Camera có thể chuyển miền Gain theo mức ISO được người dùng lựa chọn.

Sony FX6

Sony FX6 có hai mức Base ISO được công bố: ISO 800 và ISO 12.800 trong những chế độ ghi hình áp dụng.

Mức ISO nền cao được thiết kế cho các tình huống thiếu sáng, giúp người quay phim linh hoạt hơn khi không thể tăng hệ thống Lighting.

Panasonic VariCam

Panasonic từng giới thiệu hệ thống VariCam với Dual Native ISO 800 và 5000.

Công nghệ này sử dụng những đường xử lý analog được tối ưu cho hai mức độ nhạy sáng.

Camera Base ISO thấp Base ISO cao Lưu ý
Blackmagic Cinema Camera 6K 400 3200 Kiểm tra miền Gain theo manual
Sony FX6 800 12.800 Áp dụng theo chế độ Camera phù hợp
Panasonic VariCam 800 5000 Ví dụ từ hệ thống VariCam hỗ trợ

Vuốt ngang để xem toàn bộ bảng.

Không áp dụng chung các mức ISO này:

Những con số trên chỉ dành cho các Camera và cấu hình tương ứng.

Ngay trong cùng một dòng máy, Base ISO có thể phụ thuộc vào Gamma, Picture Profile, Firmware hoặc chế độ ghi hình.

Máy quay và hệ thống đèn được thiết lập trên phim trường điện ảnh
ISO nền và chế độ Gain là một phần trong việc lựa chọn cấu hình Camera cho từng dự án. Ảnh minh họa: Kyle Loftus / Pexels .
09 / HIGH ISO & IMAGE QUALITY

ISO càng cao có phải video càng nhiễu?

Đây là một trong những quan niệm phổ biến nhất khi bắt đầu học quay phim.

Trong nhiều tình huống, ISO cao đi kèm với cảnh thiếu sáng, khiến người dùng nhận thấy nhiều Noise hơn.

Tuy nhiên, không nên hiểu ISO là nguyên nhân duy nhất tạo ra nhiễu hình ảnh.

ISO cao và tín hiệu ánh sáng yếu

Khi quay trong bóng tối, lượng photon đến cảm biến thường hạn chế.

Tín hiệu thu được có thể yếu so với những thành phần nhiễu của hệ thống.

Khi khuếch đại hoặc nâng sáng, những biến động này cũng có thể trở nên dễ nhìn thấy.

ISO thấp nhưng Footage thiếu sáng

Một trường hợp khác là cố giữ ISO thấp trong khi chủ thể không nhận đủ sáng.

Khi Footage được nâng sáng mạnh ở hậu kỳ, Noise ở vùng Shadow có thể lộ rõ.

Điều đó cho thấy ISO thấp không tự động đảm bảo hình ảnh sạch.

Chế độ ISO nền cao được tối ưu

Với những Camera có Dual Native ISO, khi chuyển sang chế độ nền cao, mức Read Noise có thể thay đổi theo hướng có lợi.

Vì vậy, ở một số mức ISO, chế độ High Base có thể tạo ra hình ảnh sạch hơn so với tiếp tục khuếch đại từ chế độ Low Base.

Kết luận quan trọng:

Để quay video sạch, cần tối ưu lượng ánh sáng được ghi nhận, chế độ ISO nền và cách xử lý tín hiệu, không chỉ chạy theo con số ISO thấp nhất.

10 / EXPOSURE STRATEGY

Cách lựa chọn ISO phù hợp khi quay video

1. Kiểm tra Base ISO của Camera

Trước khi quay, hãy xác định Camera đang hoạt động với Picture Profile và Gamma nào.

Tìm mức Base ISO được nhà sản xuất công bố cho đúng chế độ đó.

Nếu Camera có Dual Native ISO, cần biết cách chuyển giữa Low Base và High Base.

2. Đo sáng chủ thể trước khi quyết định ISO

Đừng chỉ nhìn độ sáng của màn hình Camera.

Hãy sử dụng Waveform Monitor, False Color, Zebra hoặc Exposure Meter khi có thể.

Những công cụ này giúp ekip đánh giá vị trí tông sáng và nguy cơ clipping.

3. Ưu tiên tăng ánh sáng khi có thể

Trong Studio hoặc cảnh quay được kiểm soát, bổ sung Fill Light, Key Light hoặc điều chỉnh vị trí nguồn sáng có thể giúp cải thiện Exposure.

Đây thường là giải pháp hữu ích trước khi phải đẩy ISO quá cao.

Đối với các dự án quay phim chuyên nghiệp , việc phối hợp Camera Setting và Lighting Design ngay từ tiền kỳ giúp ekip kiểm soát chất lượng hình ảnh tốt hơn trong nhiều điều kiện ghi hình khác nhau.

4. Không thay Shutter tùy tiện chỉ để tăng sáng

Khi quay ở Frame Rate cố định, Shutter Speed ảnh hưởng trực tiếp đến Motion Blur.

Kéo dài thời gian phơi sáng mỗi Frame có thể giúp thu nhận nhiều ánh sáng hơn, nhưng cũng có thể làm Motion Blur tăng lên.

Do đó, không nên thay đổi Shutter chỉ để đạt ISO thấp hơn, nếu điều đó làm sai phong cách chuyển động mong muốn.

5. Lựa chọn High Base ISO khi phù hợp

Với Camera có chế độ nền cao, hãy xem xét chuyển High Base khi điều kiện ánh sáng yếu.

Tuy nhiên, cần kiểm tra Headroom ở Highlight, mức Noise và khả năng giữ chi tiết vùng tối trong cấu hình thực tế.

6. Kiểm tra hình ảnh ở kích thước phù hợp

Màn hình nhỏ trên thân Camera có thể khiến Noise khó nhận biết.

Khi có thể, hãy xem Footage trên Monitor đủ chất lượng và kiểm tra những vùng Shadow ở độ phóng đại hợp lý.

11 / LOG VIDEO & CINE EI

ISO và Log Footage có liên quan như thế nào?

Log Profile được thiết kế để mã hóa tín hiệu Camera theo một đường cong phục vụ quy trình xử lý màu.

Khi quay Log, mức Base ISO có thể khác so với những Picture Profile tiêu chuẩn.

Tại sao quay Log thường có Base ISO cao?

Một số Camera quy định Base ISO tương đối cao cho chế độ Log.

Điều này liên quan đến thiết kế Gamma, Exposure Index và cách nhà sản xuất phân bổ khả năng biểu diễn vùng sáng và vùng tối.

Tuy nhiên, không nên kết luận rằng tất cả Camera Log đều có Base ISO cao hoặc chỉ có một cách hoạt động.

Cine EI có giống việc tăng ISO thông thường?

Không hoàn toàn.

Trong một số hệ thống Cinema Camera, Exposure Index (EI) được dùng để thay đổi cách đánh giá Exposure và hình ảnh Monitoring.

Việc điều chỉnh EI không nhất thiết làm thay đổi độ khuếch đại của dữ liệu gốc theo cách giống một chế độ ISO thông thường.

Chẳng hạn, trong workflow Cine EI, Camera có thể ghi tại Base Sensitivity đã chọn, trong khi mức EI thay đổi cách người quay phim đặt Exposure.

Dual Base ISO và Cine EI

Trên những Camera hỗ trợ cả Dual Base ISO và Cine EI, người dùng cần phân biệt hai thao tác:

Không nên nhầm:

Thay đổi EI trên một hệ thống Cine EI không nhất thiết giống với việc chuyển từ Low Base ISO sang High Base ISO.

Hãy xem đúng tài liệu Camera để hiểu những thông số nào được ghi vào dữ liệu hình ảnh và những thông số nào chỉ ảnh hưởng Monitoring.

12 / REAL SHOOTING SCENARIOS

Ứng dụng ISO và Dual Native ISO trong các tình huống quay thực tế

Quay phỏng vấn trong Studio

Với những cảnh phỏng vấn trong Studio, ekip thường có khả năng kiểm soát Key Light, Fill Light và Background Light.

Trong trường hợp này, có thể lựa chọn Base ISO thấp hoặc cấu hình phù hợp với Lighting đã thiết kế.

Điều quan trọng là chủ thể được chiếu sáng đủ theo ý đồ, không phải ép Camera về giá trị ISO thấp nhất có thể.

Hệ thống máy quay ghi hình phỏng vấn trong nhà, minh họa quá trình kiểm soát Exposure
Quay phỏng vấn cho phép phối hợp ánh sáng và Exposure để kiểm soát Noise ngay từ khâu ghi hình. Nguồn: Caleb Oquendo / Pexels .

Quay sự kiện thiếu sáng

Các sự kiện và chương trình biểu diễn thường có ánh sáng thay đổi liên tục.

Khi không thể kiểm soát nguồn sáng, người quay phim có thể cần sử dụng ISO cao hoặc chuyển sang High Base ISO nếu Camera hỗ trợ.

Tuy nhiên, cần chú ý những đèn sân khấu có độ sáng mạnh để tránh clipping ở vùng Highlight quan trọng.

Quay cảnh thành phố ban đêm

Một cảnh đường phố ban đêm thường có biển hiệu sáng, đèn xe, vùng tối sâu và các màu neon.

Nếu cố giữ tất cả vùng sáng không bị clipping, chủ thể chính có thể trở nên quá tối.

Ngược lại, nếu tăng Exposure chỉ để làm sáng mọi chi tiết tối, các điểm sáng mạnh có thể bị mất sắc độ.

Ekip cần xác định ưu tiên hình ảnh và lựa chọn Exposure dựa trên ý đồ kể chuyện.

Quay sản phẩm trong Studio

Với TVC sản phẩm, Studio cho phép điều chỉnh cường độ đèn, kích thước nguồn sáng và vị trí chiếu sáng.

Nhờ đó, có thể tăng lượng tín hiệu hữu ích trước khi phải dựa nhiều vào ISO cao.

Đối với các cảnh quay đòi hỏi kiểm soát ánh sáng và bối cảnh, có thể tham khảo dịch vụ cho thuê Studio và setup bối cảnh của ANNAHOUSE STUDIO để tìm hiểu những giải pháp không gian ghi hình và hệ thống Lighting.

Quay với công nghệ LEDWALL

Khi sử dụng màn hình LED làm bối cảnh, Camera nhận ánh sáng từ các nguồn thật và từ màn hình.

Độ sáng LED, Exposure và phương pháp xử lý tín hiệu cần được kiểm soát để tránh quá tối vùng chủ thể hoặc clipping ở phần hình ảnh hiển thị trên LED.

Trong công nghệ sản xuất ảo LEDWALL , việc phối hợp Camera ISO, khả năng hiển thị của màn hình LED và hệ thống đèn là một phần quan trọng để tạo hình ảnh nhất quán.

Ekip sản xuất phim làm việc trong Studio với máy quay và ánh sáng điện ảnh
Kiểm soát Lighting và Camera trong Studio là một cách giúp cải thiện chất lượng tín hiệu trước hậu kỳ. Nguồn: khezez / Pexels .
13 / POST-PRODUCTION

Cách giảm Noise khi hậu kỳ video

Ngay cả khi đã thiết lập Exposure cẩn thận, một số Footage vẫn có thể xuất hiện Noise.

Trong hậu kỳ, người dựng phim và Colorist có thể sử dụng những công cụ Noise Reduction để cải thiện chất lượng hình ảnh.

Temporal Noise Reduction

Temporal NR phân tích thông tin từ nhiều Frame để ước lượng thành phần nhiễu và giữ lại chi tiết hữu ích.

Phương pháp này có thể hoạt động tốt với những khu vực ít chuyển động.

Tuy nhiên, nếu thiết lập quá mạnh, nó có thể tạo Motion Artifacts, Ghosting hoặc làm suy giảm chi tiết chuyển động.

Spatial Noise Reduction

Spatial NR xử lý thông tin trong từng Frame để giảm biến động không mong muốn.

Đây là công cụ có thể bổ sung cho Temporal NR.

Tuy nhiên, khi sử dụng quá nhiều, Spatial NR có thể làm hình ảnh mất kết cấu hoặc trông quá mềm.

Chroma Noise Reduction

Trong một số cảnh thiếu sáng, đốm màu có thể xuất hiện rõ hơn so với nhiễu sáng tối.

Khi đó, có thể cân nhắc xử lý Chroma Noise ở mức phù hợp để giảm biến động màu mà vẫn giữ được kết cấu hình ảnh.

Noise Reduction trong DaVinci Resolve

DaVinci Resolve Studio cung cấp những công cụ Temporal và Spatial Noise Reduction trong Color Page.

Workflow thường bắt đầu bằng việc kiểm tra Footage, đánh giá Noise và thử Temporal NR với mức nhẹ.

Sau đó, có thể bổ sung Spatial NR nếu cần, đồng thời kiểm tra tóc, da, vải, lá cây và những chi tiết nhỏ.

Các công cụ Noise Reduction nêu trên thuộc những tính năng được cung cấp trong DaVinci Resolve Studio; không nên mặc định bản miễn phí có đầy đủ những tính năng đó.

Nguyên tắc hậu kỳ:

Mục tiêu của Noise Reduction không phải lúc nào cũng là loại bỏ toàn bộ hạt nhiễu.

Nếu xử lý quá mạnh, da có thể trông như nhựa, tóc mất sợi và các kết cấu trở nên thiếu tự nhiên.

Một mức nhiễu nhẹ đôi khi phù hợp với phong cách hình ảnh hơn so với Footage được làm mịn quá mức.

Video Editor làm việc trên hệ thống màn hình máy tính để dựng phim và Color Grading
Hậu kỳ có thể giảm Noise, nhưng chất lượng Footage đầu vào vẫn quyết định mức độ linh hoạt khi xử lý.

Checklist thực tế trước khi bắt tay vào làm

Cần ekip hỗ trợ sản xuất tvc?

Xem chi tiết dịch vụ tại Sản xuất TVC hoặc liên hệ Mr Lý Minh Nhựt – 0905 951 086 (Gọi/Zalo) · annanguyen@annahousestudio.com · 37 Bế Văn Cấm, P. Tân Hưng, Q.7, TP.HCM.

Gọi 0905 951 086 Chat Zalo OA

Zalo