Đọc nhanh 30 giây
Pre-production là gì?
Trước khi Camera bắt đầu ghi hình, một dự án video chuyên nghiệp đã phải trải qua hàng loạt bước: xác định mục tiêu, phát triển Concept, viết Script, Storyboard, Shot List, khảo sát bối cảnh và chuẩn bị toàn bộ nguồn lực cho ngày quay.
Bạn sẽ nhận được gì từ bài này?
- 1. Pre-production là gì?
- 2. Vì sao Pre-production quan trọng?
- 3. Pre-production giúp tiết kiệm chi phí Production
- 4. Bước đầu tiên: xác định Brief
- 5. Concept và Big Idea
Trước khi Camera bắt đầu ghi hình, một dự án video chuyên nghiệp đã phải trải qua hàng loạt bước: xác định mục tiêu, phát triển Concept, viết Script, Storyboard, Shot List, khảo sát bối cảnh và chuẩn bị toàn bộ nguồn lực cho ngày quay.
Trong quy trình sản xuất video, Pre-production hay tiền kỳ là giai đoạn chuẩn bị trước khi bước vào ngày quay chính thức. Đây là nơi ý tưởng được biến thành một kế hoạch sản xuất có thể thực hiện ngoài thực tế.
Một ngày quay có thể kéo dài chỉ vài giờ, nhưng phía sau nó có thể là nhiều ngày nghiên cứu, lên ý tưởng, viết kịch bản, tìm bối cảnh, chuẩn bị thiết bị và phối hợp nhân sự.
Hiểu đơn giản: nếu Production là lúc “thực hiện kế hoạch”, thì Pre-production chính là lúc tạo ra kế hoạch đó. Tiền kỳ càng rõ, ngày quay càng chủ động và hậu kỳ càng dễ xử lý.1. Pre-production là gì?
Pre-production là giai đoạn tiền kỳ trong quy trình sản xuất phim, video quảng cáo, Corporate Video, TV Commercial, Video Social Media và nhiều loại nội dung hình ảnh khác.
Giai đoạn này diễn ra sau khi doanh nghiệp xác định nhu cầu sản xuất, nhưng trước khi Camera bắt đầu ghi hình.
Mục tiêu lớn nhất của Pre-production là biến một ý tưởng ban đầu thành một kế hoạch sản xuất đủ chi tiết để tất cả các bộ phận có thể phối hợp với nhau.
01 BriefXác định mục tiêu, đối tượng và yêu cầu video.
02 ConceptPhát triển ý tưởng và hướng sáng tạo.
03 ScriptXây dựng nội dung và cấu trúc câu chuyện.
04 StoryboardHình dung từng cảnh trước khi quay.
05 Shot ListLiệt kê các khung hình cần thực hiện.
06 LocationLựa chọn và khảo sát bối cảnh.
07 CrewPhân công nhân sự cho ngày Production.
08 ScheduleXây dựng lịch trình và Call Sheet.
2. Vì sao Pre-production quan trọng?
Một video chuyên nghiệp không bắt đầu từ Camera. Nó bắt đầu từ việc xác định chính xác video cần làm gì, nói với ai và người xem cần nhớ điều gì sau khi xem.
Nếu tiền kỳ không rõ ràng, ngày quay có thể xuất hiện hàng loạt vấn đề:
- Không biết cần quay những cảnh nào.
- Thiếu Footage khi bước vào hậu kỳ.
- Diễn giả chưa chuẩn bị nội dung.
- Bối cảnh không phù hợp với khung hình.
- Thiếu thiết bị cần thiết.
- Ánh sáng tại địa điểm không phù hợp.
- Ngày quay kéo dài hơn dự kiến.
- Phát sinh thêm chi phí.
3. Pre-production giúp tiết kiệm chi phí Production
Một trong những lợi ích lớn nhất của tiền kỳ là giảm thời gian và rủi ro trong ngày quay.
Trong Production, nhiều chi phí được tính theo thời gian:
- Ekip quay phim.
- Camera Operator.
- Lighting Crew.
- Thiết bị Camera.
- Lens.
- Lighting.
- Studio.
- Diễn viên / Talent.
- Makeup.
- Đạo cụ.
- Địa điểm.
- Vận chuyển.
Nếu đến ngày quay mới bắt đầu quyết định góc máy, nội dung, bối cảnh hoặc cách diễn, toàn bộ ekip sẽ phải chờ. Thời gian Production tăng đồng nghĩa chi phí có thể tăng theo.
4. Bước đầu tiên: xác định Brief
Trước khi nghĩ đến Camera, Lens hay Lighting, ekip cần hiểu rõ Brief.
Một Brief tốt nên giúp trả lời:
01Video dùng để làm gì?
Giới thiệu doanh nghiệp, quảng cáo sản phẩm, tuyển dụng, đào tạo, Social Media hay truyền thông sự kiện?
02Ai sẽ xem video?
Khách hàng, đối tác, nhà đầu tư, ứng viên, nhân viên nội bộ hay người dùng mạng xã hội?
03Thông điệp chính là gì?
Sau khi xem, người xem cần nhớ điều gì nhất về doanh nghiệp hoặc sản phẩm?
04Video xuất hiện ở đâu?
Website, YouTube, Facebook, TikTok, LED sự kiện hay màn hình trình chiếu?
5. Concept và Big Idea
Sau khi hiểu Brief, ekip bắt đầu phát triển ý tưởng sáng tạo.
Concept không chỉ đơn giản là “quay đẹp”. Concept xác định cách câu chuyện được kể.
Ví dụ, cùng là video giới thiệu doanh nghiệp, một Concept có thể tập trung vào:
- Quy mô nhà máy.
- Con người trong doanh nghiệp.
- Hành trình phát triển thương hiệu.
- Công nghệ và quy trình.
- Câu chuyện khách hàng.
- Một ngày làm việc thực tế.
- Tầm nhìn tương lai.
- Giá trị doanh nghiệp theo đuổi.
6. Script – biến ý tưởng thành câu chuyện
Nếu Concept là ý tưởng lớn, thì Script là phiên bản chi tiết hơn của câu chuyện.
Tùy loại Video, Script có thể gồm:
- Voice-over.
- Lời thoại.
- Câu hỏi phỏng vấn.
- Mô tả hình ảnh.
- Thông điệp chính.
- CTA.
- Thứ tự các phần.
- Thời lượng dự kiến.
Script giúp ekip không chỉ biết cần nói gì, mà còn biết nội dung nào cần hình ảnh để minh họa.
7. Storyboard – nhìn thấy video trước khi quay
Storyboard là bản mô tả trực quan các cảnh quan trọng của video.
Storyboard có thể đơn giản chỉ là những Sketch, hoặc chi tiết hơn với:
01 FrameKhung hình dự kiến của từng cảnh.
02 CameraGóc máy và chuyển động Camera.
03 ActionNhân vật sẽ làm gì trong cảnh.
04 TimingThời lượng dự kiến của từng Shot.
Storyboard đặc biệt hữu ích với quảng cáo, TVC, Video có nhiều diễn xuất, Motion Graphic hoặc các cảnh cần phối hợp kỹ giữa Camera, Talent và Art Department.
8. Shot List – danh sách những cảnh bắt buộc phải có
Nếu Storyboard cho ekip nhìn thấy video sẽ trông như thế nào, thì Shot List giúp kiểm soát những cảnh cần quay trong ngày Production.
Một Shot List có thể bao gồm:
- Số thứ tự Shot.
- Tên cảnh.
- Wide Shot.
- Medium Shot.
- Close-up.
- Camera Movement.
- Lens dự kiến.
- Nhân vật xuất hiện.
- Location.
- Đạo cụ.
- Âm thanh cần thu.
- Ghi chú đặc biệt.
Khi một ngày quay có hàng chục cảnh, Shot List giúp ekip biết cảnh nào đã hoàn thành, cảnh nào còn thiếu và cảnh nào cần ưu tiên.
9. Phân biệt Script, Storyboard và Shot List
SCRIPTNội dung
- Video nói gì?
- Câu chuyện ra sao?
- Lời thoại nào?
- Voice-over nào?
- Thông điệp chính gì?
Hình dung
- Cảnh trông như thế nào?
- Nhân vật đứng ở đâu?
- Camera nhìn từ đâu?
- Chuyển động ra sao?
- Bố cục thế nào?
Thực thi
- Cần quay cảnh nào?
- Lens nào?
- Góc máy nào?
- Location nào?
- Đã quay hay chưa?
10. Location Scouting – khảo sát bối cảnh trước ngày quay
Một địa điểm nhìn đẹp không có nghĩa nó phù hợp để quay Video.
Khi khảo sát, ekip cần kiểm tra nhiều yếu tố kỹ thuật ngoài yếu tố thẩm mỹ.
01Không gian
Có đủ khoảng cách để đặt Camera, Lens, Tripod và Lighting hay không?
02Ánh sáng
Ánh sáng tự nhiên thay đổi như thế nào theo từng thời điểm trong ngày?
03Âm thanh
Địa điểm có tiếng xe, máy lạnh, máy móc, công trình hay tiếng người ảnh hưởng đến Recording không?
04Nguồn điện
Có đủ nguồn cho Lighting, Monitor, Camera và các thiết bị Production không?
11. Casting và lựa chọn nhân vật
Không phải Video doanh nghiệp nào cũng cần diễn viên. Nhiều dự án sử dụng chính nhân sự, Founder, CEO, đối tác hoặc khách hàng thực tế.
Tuy nhiên, việc lựa chọn người xuất hiện vẫn cần được chuẩn bị.
- Ai là người phù hợp nhất để truyền tải thông điệp?
- Người đó có thoải mái trước Camera không?
- Có cần chuẩn bị trước câu hỏi phỏng vấn không?
- Trang phục có phù hợp với Brand Guideline không?
- Có cần Makeup không?
- Có cần Rehearsal không?
12. Art Direction, trang phục và đạo cụ
Những vật nhỏ trong khung hình có thể ảnh hưởng rất lớn đến cảm giác chuyên nghiệp của Video.
Trong tiền kỳ, ekip có thể chuẩn bị:
- Trang phục nhân vật.
- Màu sắc phù hợp thương hiệu.
- Bàn ghế.
- Sản phẩm.
- Laptop.
- Tài liệu.
- Đạo cụ.
- Background.
- Logo.
- Các chi tiết trang trí.
13. Equipment List – xác định thiết bị trước ngày Production
Sau khi có Script, Storyboard, Shot List và Location, ekip mới có đủ thông tin để xác định thiết bị phù hợp.
01 CameraSố lượng Camera theo yêu cầu hình ảnh.
02 LensWide, Standard, Tele hoặc Macro.
03 LightingKey Light, Fill, Backlight và Modifier.
04 AudioLavalier, Boom, Recorder và Monitoring.
05 GimbalCho các cảnh Camera chuyển động.
06 TripodKhung hình ổn định và Interview.
07 MonitorKiểm tra hình ảnh tại hiện trường.
08 BackupPin, thẻ nhớ, cáp và thiết bị dự phòng.
14. Call Sheet – tài liệu giúp cả ekip biết phải làm gì
Với Production có nhiều nhân sự, Call Sheet là tài liệu rất hữu ích để mọi người cùng nắm lịch trình ngày quay.
Call Sheet thường có:
- Ngày quay.
- Địa chỉ Location.
- Giờ tập trung.
- Thông tin liên hệ.
- Danh sách Crew.
- Danh sách Talent.
- Lịch quay từng cảnh.
- Trang phục.
- Thiết bị.
- Ghi chú Production.
- Thời gian nghỉ.
- Thời gian kết thúc dự kiến.
Khi mọi thành viên đều biết rõ thời gian và nhiệm vụ, ngày quay sẽ hạn chế tình trạng chờ đợi và thiếu thông tin.
15. Quy trình Pre-production cơ bản
BƯỚC 01 BriefXác định mục tiêu và yêu cầu dự án.
BƯỚC 02 ResearchNghiên cứu thương hiệu, khách hàng và nội dung.
BƯỚC 03 ConceptXây dựng hướng sáng tạo chính.
BƯỚC 04 ScriptPhát triển nội dung chi tiết.
BƯỚC 05 StoryboardHình dung các cảnh quan trọng.
BƯỚC 06 Shot ListLập danh sách khung hình cần quay.
BƯỚC 07 PlanningLocation, Crew, Equipment và Schedule.
BƯỚC 08 ProductionBắt đầu ngày quay chính thức.
16. Tiền kỳ ảnh hưởng đến Production như thế nào?
Production tốt không chỉ phụ thuộc vào kỹ năng Camera Operator.
Khi tiền kỳ được chuẩn bị tốt:
- Ekip biết chính xác cảnh nào cần quay.
- Camera đã có vị trí dự kiến.
- Lighting biết cần Setup gì.
- Talent biết mình cần làm gì.
- Location đã được kiểm tra.
- Đạo cụ đã sẵn sàng.
- Thời gian được phân bổ hợp lý.
- Khả năng phát sinh giảm đáng kể.
17. Tiền kỳ ảnh hưởng đến hậu kỳ như thế nào?
Hậu kỳ chỉ có thể làm việc với Footage đã được quay.
Nếu Production không ghi đủ những cảnh cần thiết, Editor không thể “tạo lại” những hình ảnh chưa từng được quay.
Một nguyên tắc rất đơn giản: Pre-production tốt → Production có đủ Footage → Post-production có nhiều lựa chọn → Video cuối cùng dễ đạt chất lượng hơn.Đây cũng là lý do Shot List và Storyboard có vai trò quan trọng. Chúng giúp ekip kiểm tra ngay tại hiện trường xem đã có đủ những hình ảnh cần thiết cho khâu dựng phim hay chưa.
18. Pre-production mất bao lâu?
Không có một khoảng thời gian cố định cho mọi dự án.
Thời gian tiền kỳ phụ thuộc vào:
- Độ dài Video.
- Mức độ phức tạp của Concept.
- Số lượng Location.
- Số lượng Talent.
- Có cần Casting hay không.
- Có cần Storyboard chi tiết không.
- Mức độ phê duyệt của doanh nghiệp.
- Quy mô ekip Production.
Video nội dung cơ bản
- Ít Location.
- Ít nhân vật.
- Concept đơn giản.
- Shot List gọn.
Corporate Video
- Nhiều khu vực quay.
- Interview.
- B-roll.
- Storyboard.
- Nhiều bộ phận phối hợp.
TVC / Production lớn
- Casting.
- Art Direction.
- Nhiều Location.
- Storyboard chi tiết.
- Rehearsal.
19. Checklist Pre-production trước ngày quay
Trước khi bước vào Production, ekip có thể kiểm tra nhanh các hạng mục sau:
- Brief đã được xác nhận.
- Concept đã được duyệt.
- Script đã hoàn chỉnh.
- Storyboard đã được thống nhất.
- Shot List đã đầy đủ.
- Location đã khảo sát.
- Talent đã xác nhận.
- Trang phục đã chuẩn bị.
- Đạo cụ đã đủ.
- Camera đã xác định.
- Lens đã chuẩn bị.
- Lighting đã lên danh sách.
- Audio đã sẵn sàng.
- Pin và nguồn điện đã kiểm tra.
- Thẻ nhớ / Recording Media đủ dung lượng.
- Call Sheet đã gửi cho ekip.
- Thời gian di chuyển đã tính.
- Có phương án Backup.
20. Những lỗi Pre-production thường gặp
- Bắt đầu quay khi Brief chưa rõ.
- Không thống nhất mục tiêu Video.
- Script thay đổi sát ngày quay.
- Không khảo sát Location.
- Không chuẩn bị Shot List.
- Không kiểm tra tiếng ồn tại địa điểm.
- Không tính thời gian Setup.
- Thiếu thời gian cho Makeup và Rehearsal.
- Không chuẩn bị Equipment Backup.
- Không xác định người phê duyệt tại hiện trường.
- Quay rất nhiều nhưng thiếu cảnh quan trọng.
- Không tính đến nhu cầu hậu kỳ.
21. Có nên bỏ qua Pre-production với video nhỏ?
Không nhất thiết mọi Video đều cần một bộ hồ sơ tiền kỳ phức tạp.
Một Video Social Media đơn giản có thể chỉ cần: Brief, Script ngắn, Shot List và lịch quay.
Tuy nhiên, quy mô tiền kỳ có thể giảm, nhưng tư duy tiền kỳ không nên biến mất.
Ngay cả một Video ngắn, ekip vẫn nên biết: quay cho ai, mục tiêu gì, cần cảnh nào và sản phẩm cuối cùng sẽ được sử dụng ở đâu.
22. Pre-production trong video doanh nghiệp
Với video giới thiệu doanh nghiệp, tiền kỳ càng quan trọng vì Production thường liên quan đến nhiều bộ phận trong cùng một tổ chức.
Ekip có thể phải phối hợp với:
- Ban lãnh đạo.
- Marketing.
- Nhân sự.
- Nhà máy.
- Văn phòng.
- Sales.
- Khách hàng.
- Đối tác.
Một kế hoạch rõ ràng giúp hạn chế ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của doanh nghiệp trong ngày quay.
Bạn có thể xem thêm: Quy trình sản xuất video doanh nghiệp từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn chỉnh .
23. Pre-production và Behind The Scenes
Ngay trong giai đoạn tiền kỳ, doanh nghiệp cũng nên xác định có cần ghi lại Behind The Scenes hay không.
Nếu có, ekip có thể chủ động chuẩn bị thêm:
- Người quay BTS.
- Camera hoặc Smartphone riêng.
- Các khoảnh khắc cần ghi lại.
- Format 9:16 cho Reels / TikTok.
- Format 16:9 cho YouTube / Website.
- Ảnh hậu trường cho Social Media.
Tham khảo thêm: Behind The Scenes là gì? Vì sao doanh nghiệp nên quay hậu trường?
Câu hỏi thường gặp về Pre-production
Pre-production là gì?Pre-production, hay tiền kỳ, là giai đoạn chuẩn bị trước khi quay Video. Các công việc thường gồm Brief, Concept, Script, Storyboard, Shot List, Location, Casting, Equipment và lịch Production.
Tại sao Pre-production quan trọng?Tiền kỳ giúp ekip xác định rõ mục tiêu, cảnh cần quay, nhân sự, thiết bị, bối cảnh và lịch trình, từ đó giảm rủi ro và hạn chế phát sinh trong ngày Production.
Storyboard có bắt buộc không?Không phải mọi dự án đều bắt buộc phải có Storyboard chi tiết. Tuy nhiên, Storyboard rất hữu ích với Video có nhiều cảnh, TVC, quảng cáo, Video cần diễn xuất hoặc yêu cầu hình ảnh phức tạp.
Shot List là gì?Shot List là danh sách các cảnh cần ghi hình trong ngày quay. Nó giúp ekip kiểm soát cảnh nào đã quay, cảnh nào còn thiếu và các yêu cầu kỹ thuật của từng Shot.
Pre-production có giúp giảm chi phí không?Có thể. Kế hoạch tốt giúp giảm thời gian chờ, hạn chế quay lại, giảm thiếu sót Footage và sử dụng nhân sự, thiết bị hiệu quả hơn.
Video doanh nghiệp có cần khảo sát bối cảnh trước không?Nên khảo sát đối với những địa điểm có yêu cầu hình ảnh, ánh sáng hoặc âm thanh phức tạp. Việc khảo sát giúp ekip chủ động hơn trong ngày quay.
Pre-production gồm những tài liệu nào?Tùy dự án, các tài liệu có thể gồm Brief, Proposal, Concept, Script, Storyboard, Shot List, Location Plan, Equipment List, Schedule và Call Sheet.
Video nhỏ có cần Pre-production không?Có, nhưng quy trình có thể đơn giản hơn. Ngay cả Video nhỏ vẫn nên xác định mục tiêu, nội dung, các cảnh cần quay và kế hoạch thực hiện trước ngày Production.
Kết luận
Pre-production không phải là một bước phụ trước ngày quay. Đây là giai đoạn đặt nền móng cho toàn bộ quá trình sản xuất Video.
Từ Brief, Concept, Script, Storyboard, Shot List đến Location, Casting, Equipment và Schedule, mỗi quyết định được chuẩn bị trước đều giúp ngày Production chủ động hơn.
Một ekip chuyên nghiệp không chờ đến khi Camera bật lên mới bắt đầu nghĩ nên quay gì. Phần lớn những quyết định quan trọng nhất đã được xử lý từ trước đó.
Chính vì vậy, một Pre-production tốt không chỉ giúp Video đẹp hơn, mà còn giúp tiết kiệm thời gian, kiểm soát chi phí, giảm rủi ro và tạo đủ Footage cho hậu kỳ.
Cần xây dựng quy trình sản xuất video chuyên nghiệp cho doanh nghiệp?
ANNAHOUSE STUDIO có thể đồng hành từ giai đoạn tiền kỳ đến sản phẩm hoàn chỉnh: Brief, Concept, Script, Storyboard, Shot List, khảo sát bối cảnh, Production, quay phim, hậu kỳ và xuất bản Video.
Tùy mục tiêu, doanh nghiệp có thể xây dựng Corporate Video, Video giới thiệu doanh nghiệp, Video phỏng vấn, Video sự kiện, Social Video hoặc các nội dung truyền thông theo từng nền tảng.
Checklist thực tế trước khi bắt tay vào làm
- ✔ Viết brief rõ mục tiêu, khán giả, thông điệp chính và nền tảng đăng tải.
- ✔ Duyệt kịch bản và storyboard / shot list trước khi quay.
- ✔ Khảo sát địa điểm hoặc chọn phim trường phù hợp với nội dung.
- ✔ Chuẩn bị đạo cụ, trang phục, sản phẩm mẫu đầy đủ trước ngày quay.
- ✔ Kiểm tra thu âm và ánh sáng ngay tại hiện trường.
- ✔ Thống nhất số vòng chỉnh sửa và lịch bàn giao bản dựng.
Cần ekip hỗ trợ sản xuất tvc?
Xem chi tiết dịch vụ tại Sản xuất TVC hoặc liên hệ Mr Lý Minh Nhựt – 0905 951 086 (Gọi/Zalo) · annanguyen@annahousestudio.com · 37 Bế Văn Cấm, P. Tân Hưng, Q.7, TP.HCM.