Đọc nhanh 30 giây
Quy trình sản xuất video doanh nghiệp từ ý tưởng đến sản phẩm hoàn chỉnh
Một video doanh nghiệp chuyên nghiệp không bắt đầu khi Camera được bật.
Bạn sẽ nhận được gì từ bài này?
- Một quy trình sản xuất video doanh nghiệp gồm những giai đoạn nào?
- 1. Tiếp nhận Brief và xác định mục tiêu của video
- 2. Nghiên cứu thương hiệu và phát triển ý tưởng
- 3. Xây dựng kịch bản video
- 4. Pre-production: Chuẩn bị trước ngày quay
Một video doanh nghiệp chuyên nghiệp không bắt đầu khi Camera được bật. Nó bắt đầu từ mục tiêu truyền thông, ý tưởng, kịch bản, kế hoạch sản xuất và chỉ hoàn thành sau khi hình ảnh, âm thanh, đồ họa và thông điệp được xử lý thành một sản phẩm thống nhất.
Một video doanh nghiệp có thể chỉ dài từ vài chục giây đến vài phút, nhưng phía sau sản phẩm cuối cùng là cả một quy trình gồm nghiên cứu, lên ý tưởng, viết kịch bản, tiền kỳ, quay hình, thu âm, dựng phim, Color Grading và hoàn thiện.
Video giới thiệu doanh nghiệp, Corporate Video, Video thương hiệu, Video nhà máy, Video tuyển dụng, Video sản phẩm hay TVC đều có thể có cách triển khai khác nhau. Tuy nhiên, một quy trình sản xuất chuyên nghiệp thường vẫn đi qua ba giai đoạn lớn: Pre-production, Production và Post-production.
Điểm quan trọng: chất lượng video không chỉ được quyết định ở ngày quay. Một dự án chuẩn bị tốt ở giai đoạn tiền kỳ sẽ giúp ekip quay nhanh hơn, giảm phát sinh, kiểm soát ngân sách tốt hơn và giúp sản phẩm cuối cùng đúng với mục tiêu truyền thông ban đầu.Một quy trình sản xuất video doanh nghiệp gồm những giai đoạn nào?
Nếu nhìn tổng thể, quá trình sản xuất có thể được chia thành 8 bước chính. Mỗi bước đều có nhiệm vụ riêng nhưng cần liên kết chặt chẽ với các bước còn lại.
01 BriefXác định mục tiêu, khách hàng, thông điệp và yêu cầu của dự án.
02 ConceptPhát triển ý tưởng, góc tiếp cận và phong cách kể chuyện.
03 ScriptXây dựng nội dung, Voice-over, hình ảnh và cấu trúc câu chuyện.
04 Pre-productionChuẩn bị địa điểm, nhân sự, thiết bị, Timeline và Shot List.
05 ProductionTiến hành quay hình, thu âm và ghi lại các tư liệu cần thiết.
06 Post-productionDựng, màu, âm thanh, Motion Graphic và hoàn thiện hình ảnh.
07 ReviewKhách hàng duyệt và ekip điều chỉnh theo Feedback.
08 DeliveryXuất File theo nền tảng, độ phân giải và nhu cầu sử dụng.
1. Tiếp nhận Brief và xác định mục tiêu của video
Đây là bước đầu tiên và cũng là một trong những bước ảnh hưởng lớn nhất đến toàn bộ dự án. Trước khi nghĩ đến Camera, Lens hay địa điểm quay, ekip cần hiểu rõ: video này được sản xuất để làm gì?
Một video dùng để giới thiệu doanh nghiệp sẽ có cách xây dựng khác một video tuyển dụng, video giới thiệu nhà máy, video quảng cáo sản phẩm hay video dành cho mạng xã hội.
- Mục tiêu chính của video là gì?
- Đối tượng người xem là ai?
- Thông điệp nào cần được ghi nhớ?
- Video dự kiến dài bao lâu?
- Video sẽ phát ở nền tảng nào?
- Có cần người dẫn hoặc diễn viên không?
- Doanh nghiệp có sẵn tư liệu gì?
- Thời gian và ngân sách dự kiến bao nhiêu?
2. Nghiên cứu thương hiệu và phát triển ý tưởng
Sau khi đã hiểu Brief, ekip bắt đầu nghiên cứu sâu hơn về doanh nghiệp, sản phẩm, khách hàng, đối thủ và bối cảnh truyền thông.
Mục tiêu của bước này không chỉ là tìm một ý tưởng đẹp, mà là tìm một hướng kể chuyện phù hợp với thương hiệu.
BBrand
Tìm hiểu lịch sử, giá trị cốt lõi, định vị, nhận diện và phong cách giao tiếp của doanh nghiệp.
AAudience
Xác định người xem là khách hàng, đối tác, nhân viên, nhà đầu tư hay cộng đồng.
MMessage
Xác định một thông điệp trung tâm thay vì cố đưa quá nhiều thông tin vào cùng một video.
VVisual Direction
Định hướng màu sắc, ánh sáng, bối cảnh, nhịp dựng và phong cách hình ảnh của toàn bộ sản phẩm.
3. Xây dựng kịch bản video
Sau khi Concept được thống nhất, ý tưởng cần được chuyển thành một cấu trúc rõ ràng để ekip có thể sản xuất.
Tùy loại video, kịch bản có thể gồm Voice-over, lời thoại, Interview, hình ảnh minh họa, Motion Graphic và các cảnh B-roll.
Kịch bản nội dung
Kịch bản nội dung xác định video sẽ nói gì, thông tin nào xuất hiện trước, thông tin nào xuất hiện sau và cảm xúc được dẫn dắt như thế nào.
Kịch bản hình ảnh
Kịch bản hình ảnh mô tả những gì khán giả nhìn thấy trong từng đoạn: nhân vật, địa điểm, hoạt động, sản phẩm, nhà máy, văn phòng, đội ngũ hoặc các chi tiết thương hiệu.
Storyboard
Với những dự án phức tạp, Storyboard có thể được sử dụng để mô phỏng trước khung hình, bố cục, chuyển động Camera và trình tự hình ảnh.
- Hook mở đầu.
- Giới thiệu vấn đề.
- Thông điệp chính.
- Hình ảnh minh họa.
- Interview hoặc lời dẫn.
- Điểm nhấn thương hiệu.
- Call To Action.
- Logo và End Frame.
4. Pre-production: Chuẩn bị trước ngày quay
Một ngày quay hiệu quả được quyết định rất nhiều ở giai đoạn tiền kỳ. Pre-production là lúc ekip chuyển kịch bản thành kế hoạch thực tế.
01Khảo sát địa điểm
Kiểm tra không gian, ánh sáng, tiếng ồn, nguồn điện, lối di chuyển, vị trí đặt Camera và các yếu tố có thể ảnh hưởng đến buổi quay.
02Shot List
Liệt kê các cảnh cần quay để ekip biết chính xác những hình ảnh nào phải thu được trong ngày sản xuất.
03Call Sheet
Xác định thời gian, địa điểm, nhân sự, nhân vật, thiết bị và lịch trình trong ngày quay.
04Chuẩn bị thiết bị
Camera, Lens, Lighting, Audio, Monitor, Tripod, Gimbal, Storage và thiết bị Backup được lựa chọn theo kịch bản.
Đối với dự án cần quay trong Studio, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm: Studio quay phim chuyên nghiệp cần những thiết bị gì?
5. Production: Tiến hành quay video doanh nghiệp
Production là giai đoạn ekip chính thức ghi lại toàn bộ hình ảnh và âm thanh theo kế hoạch đã chuẩn bị.
Tùy quy mô dự án, ekip có thể gồm Director, Producer, Director of Photography, Camera Operator, Gaffer, Sound Recordist, Production Assistant, Makeup và nhiều vị trí khác.
Thiết lập Camera
Camera được lựa chọn theo yêu cầu hình ảnh, độ phân giải, Dynamic Range, Lens và workflow hậu kỳ. Một cảnh quay phỏng vấn có thể sử dụng một hoặc nhiều Camera để tạo thêm lựa chọn khi dựng.
Thiết lập ánh sáng
Ánh sáng cần phù hợp với gương mặt, không gian, màu sắc thương hiệu và Mood của video. Không phải lúc nào nhiều đèn hơn cũng đồng nghĩa với hình ảnh đẹp hơn.
Thu âm
Với Interview hoặc lời thoại, âm thanh cần được kiểm soát ngay từ lúc quay. Micro cài áo, Shotgun hoặc Recorder có thể được sử dụng tùy môi trường.
Quay B-roll
B-roll là những hình ảnh mô tả hoạt động của doanh nghiệp: nhân viên làm việc, máy móc, quy trình, sản phẩm, không gian văn phòng, nhà máy hoặc tương tác với khách hàng.
6. Những cảnh thường xuất hiện trong video doanh nghiệp
01 ExteriorToàn cảnh trụ sở, nhà máy hoặc không gian doanh nghiệp.
02 PeopleNhân sự, lãnh đạo, đội ngũ và văn hóa doanh nghiệp.
03 ProcessQuy trình làm việc, sản xuất hoặc cung cấp dịch vụ.
04 ProductSản phẩm, chi tiết và ứng dụng thực tế.
05 InterviewChia sẻ từ lãnh đạo, khách hàng hoặc nhân sự.
06 TechnologyMáy móc, thiết bị và công nghệ của doanh nghiệp.
07 DetailsLogo, tay thao tác, chi tiết sản phẩm và các Shot Close-up.
08 AtmosphereNhững khoảnh khắc tạo cảm xúc và thể hiện tinh thần thương hiệu.
7. Post-production: Dựng phim và hậu kỳ
Sau khi Production kết thúc, tất cả Footage được sao lưu, sắp xếp và đưa vào quy trình hậu kỳ.
Đây là giai đoạn những cảnh quay rời rạc được biến thành một câu chuyện hoàn chỉnh.
Editing
Editor lựa chọn Take tốt, xây dựng cấu trúc, sắp xếp hình ảnh, Interview, B-roll và điều chỉnh nhịp dựng.
Color Correction & Color Grading
Các Camera cần được cân chỉnh để màu sắc đồng đều. Sau đó, Color Grading được sử dụng để xây dựng Mood hình ảnh phù hợp với thương hiệu.
Sound Design
Âm thanh được xử lý để giọng nói rõ hơn, giảm Noise, cân bằng Music, Sound Effect và Atmosphere.
Motion Graphic
Logo Animation, Lower Third, Text, Icon, Chart hoặc Infographic có thể được thêm vào để truyền tải thông tin trực quan hơn.
- Dựng hình.
- Chỉnh màu.
- Làm sạch âm thanh.
- Music Background.
- Sound Effect.
- Motion Graphic.
- Subtitle.
- Logo Animation.
8. Voice-over, âm nhạc và bản quyền
Một video doanh nghiệp không chỉ có hình ảnh. Voice-over và âm nhạc có thể quyết định rất lớn đến cảm xúc và cách thông điệp được tiếp nhận.
Voice-over
Giọng đọc cần phù hợp với tính cách thương hiệu. Một doanh nghiệp công nghệ có thể cần giọng hiện đại, rõ ràng và năng động. Trong khi đó, một thương hiệu cao cấp có thể cần giọng trầm, chậm và có độ tin cậy cao.
Music
Nhạc nền cần hỗ trợ câu chuyện, không lấn át lời thoại và phải phù hợp với quyền sử dụng của dự án.
Lưu ý: không nên sử dụng tùy ý nhạc lấy từ Internet cho video thương mại. Doanh nghiệp nên sử dụng Music Library có License, nhạc mua bản quyền hoặc nguồn âm nhạc được phép sử dụng thương mại.9. Review: Duyệt video và chỉnh sửa
Sau khi có bản dựng đầu tiên, video được gửi cho khách hàng để Review.
Một quy trình Feedback rõ ràng giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian. Thay vì gửi Feedback rời rạc qua nhiều kênh, nên tổng hợp chỉnh sửa theo từng vòng.
V1First Cut
Kiểm tra cấu trúc, nội dung, các cảnh chính và cách câu chuyện được triển khai.
V2Revision
Điều chỉnh Footage, Text, thời lượng, Voice-over, Music và các chi tiết theo Feedback.
V3Final Check
Kiểm tra Logo, chính tả, Subtitle, âm lượng, màu sắc và thông tin trước khi xuất bản.
10. Xuất File và bàn giao sản phẩm hoàn chỉnh
Sau khi được duyệt, video sẽ được xuất theo nền tảng sử dụng.
Không phải mọi nền tảng đều cần cùng một định dạng. Video phát tại sự kiện, website, YouTube, Facebook, TikTok và màn hình LED có thể cần các phiên bản khác nhau.
- Video 16:9 cho YouTube và Website.
- Video 9:16 cho TikTok và Reels.
- Video 1:1 hoặc 4:5 cho Social Media.
- Phiên bản không Subtitle.
- Phiên bản có Subtitle.
- Master File chất lượng cao.
- Version ngắn cho quảng cáo.
- Thumbnail hoặc Key Visual.
11. Thời gian sản xuất video doanh nghiệp mất bao lâu?
Không có một thời gian cố định cho mọi dự án. Thời lượng sản xuất phụ thuộc vào độ phức tạp của kịch bản, số địa điểm, số ngày quay, Motion Graphic, Voice-over và số vòng chỉnh sửa.
DỰ ÁN CƠ BẢNVideo nội dung đơn giản
- 1 địa điểm.
- 1 ngày quay.
- Ít nhân vật.
- Motion Graphic cơ bản.
- Kịch bản đơn giản.
Video doanh nghiệp
- Nhiều khu vực quay.
- Interview lãnh đạo.
- B-roll doanh nghiệp.
- Voice-over.
- Motion Graphic.
- Color Grading.
Corporate Film / TVC
- Nhiều ngày quay.
- Nhiều địa điểm.
- Diễn viên.
- Set Design.
- VFX.
- Motion Graphic phức tạp.
- Production Crew lớn.
12. Chi phí sản xuất video doanh nghiệp phụ thuộc vào những gì?
Không nên định giá một video doanh nghiệp chỉ dựa vào thời lượng cuối cùng. Một video 60 giây vẫn có thể cần nhiều ngày quay và Production lớn.
- Độ phức tạp của Concept.
- Số ngày quay.
- Số địa điểm.
- Số Camera.
- Thiết bị ánh sáng.
- Diễn viên hoặc Talent.
- Voice-over.
- Makeup.
- Đạo cụ và Set Design.
- Motion Graphic.
- VFX.
- Yêu cầu hậu kỳ.
13. Những lỗi thường gặp khi sản xuất video doanh nghiệp
- Quay trước rồi mới nghĩ nội dung sau.
- Không xác định rõ đối tượng người xem.
- Nhồi quá nhiều thông tin vào một video.
- Kịch bản chỉ nói về doanh nghiệp mà thiếu câu chuyện.
- Không khảo sát địa điểm trước ngày quay.
- Không chuẩn bị Shot List.
- Quá tập trung vào Camera nhưng bỏ qua âm thanh.
- Không quay đủ B-roll.
- Không thống nhất phong cách hình ảnh.
- Feedback quá nhiều người và thiếu người quyết định.
- Không dự trù thời gian hậu kỳ.
- Không chuẩn bị phiên bản cho từng nền tảng.
Một video chuyên nghiệp không nhất thiết phải sử dụng thiết bị đắt nhất. Điều quan trọng hơn là nội dung, hình ảnh, âm thanh, nhịp dựng và thông điệp cùng phục vụ một mục tiêu thống nhất.
14. Một video doanh nghiệp tốt cần đạt những tiêu chí gì?
- Thông điệp rõ ràng.
- Hình ảnh phù hợp thương hiệu.
- Âm thanh sạch và dễ nghe.
- Mở đầu đủ thu hút.
- Cấu trúc dễ theo dõi.
- B-roll có giá trị thông tin.
- Nhịp dựng phù hợp.
- Không kéo dài không cần thiết.
- Logo xuất hiện hợp lý.
- Có Call To Action khi cần.
Mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là “có một video đẹp”. Video cần giúp doanh nghiệp truyền tải đúng thông điệp, xây dựng hình ảnh thương hiệu và hỗ trợ mục tiêu truyền thông.
15. Doanh nghiệp nên tự sản xuất hay thuê đơn vị quay phim?
Nếu doanh nghiệp cần sản xuất nội dung liên tục với Format đơn giản, việc xây dựng một đội ngũ nội bộ có thể mang lại tính chủ động cao.
Tuy nhiên, với Corporate Video, Video thương hiệu, Video nhà máy, TVC hoặc những dự án chỉ thực hiện một vài lần, việc sử dụng một ekip sản xuất chuyên nghiệp có thể giúp giảm đáng kể rủi ro về kỹ thuật và quy trình.
Một Production House có thể phụ trách xuyên suốt từ Concept, Script, Pre-production, Production đến Post-production.
Doanh nghiệp có nhu cầu có thể tham khảo thêm: dịch vụ quay phim của ANNAHOUSE STUDIO .
Câu hỏi thường gặp
Một video doanh nghiệp thường dài bao nhiêu phút?Không có thời lượng cố định. Video giới thiệu doanh nghiệp thường nên tập trung vào thông tin thực sự cần thiết thay vì cố kéo dài. Thời lượng cần dựa trên mục tiêu, nền tảng và đối tượng người xem.
Có cần viết kịch bản trước khi quay video doanh nghiệp không?Rất nên có. Kịch bản giúp ekip xác định nội dung, cảnh quay, Voice-over, Interview và thông tin cần thu thập. Điều này giúp ngày quay hiệu quả hơn và giảm nguy cơ thiếu Footage.
Một ngày có thể quay xong video doanh nghiệp không?Có thể, nếu dự án có quy mô phù hợp và được chuẩn bị kỹ. Tuy nhiên, những dự án nhiều địa điểm, nhiều nhân vật hoặc có quy trình sản xuất phức tạp có thể cần nhiều ngày quay.
Video doanh nghiệp có cần Flycam không?Không bắt buộc. Flycam phù hợp khi cần thể hiện quy mô nhà máy, khuôn viên, công trình, bất động sản hoặc không gian lớn. Việc sử dụng cần dựa trên mục đích hình ảnh thực tế.
Video doanh nghiệp có cần Voice-over không?Không phải video nào cũng cần. Một số video có thể kể chuyện bằng Interview, Text và hình ảnh. Voice-over hữu ích khi cần kết nối nhiều nội dung thành một mạch thông tin thống nhất.
Nên quay video doanh nghiệp bằng một hay nhiều Camera?Tùy nội dung. Một số cảnh có thể chỉ cần một Camera. Interview quan trọng có thể sử dụng hai Camera để có nhiều góc dựng và hạn chế Jump Cut.
Sau khi quay xong bao lâu thì có video hoàn chỉnh?Thời gian phụ thuộc vào khối lượng Footage, Motion Graphic, Voice-over, Color Grading và số vòng Feedback. Các dự án phức tạp sẽ cần nhiều thời gian hậu kỳ hơn video đơn giản.
Có nên làm nhiều phiên bản từ một lần quay không?Rất nên cân nhắc. Từ cùng một Production, doanh nghiệp có thể tạo Video chính, Short Video, Reels, TikTok, Behind The Scenes và nhiều nội dung Social khác, giúp tối ưu giá trị của ngày quay.
Kết luận
Quy trình sản xuất video doanh nghiệp không bắt đầu từ Camera và cũng không kết thúc ngay sau ngày quay.
Một dự án hoàn chỉnh thường đi qua Brief, Research, Concept, Script, Pre-production, Production, Post-production, Review và Delivery.
Trong đó, giai đoạn tiền kỳ giúp xác định đúng hướng, Production biến kế hoạch thành Footage, còn Post-production biến những tư liệu thô thành câu chuyện hoàn chỉnh.
Doanh nghiệp càng xác định rõ mục tiêu, đối tượng, thông điệp và nền tảng sử dụng ngay từ đầu, ekip càng có cơ sở để xây dựng một phương án sản xuất phù hợp với ngân sách và hiệu quả truyền thông.
Một video tốt không phải video có nhiều hiệu ứng nhất. Đó là video khiến người xem hiểu doanh nghiệp là ai, doanh nghiệp mang lại giá trị gì và vì sao họ nên quan tâm.
Cần sản xuất video chuyên nghiệp cho doanh nghiệp?
Gửi ANNAHOUSE STUDIO thông tin về mục tiêu video, ngành nghề, đối tượng người xem, địa điểm quay, thời lượng dự kiến và nền tảng sử dụng.
Ekip có thể dựa trên yêu cầu thực tế để xây dựng phương án Concept, kịch bản, Camera, Lighting, Audio, Production và Post-production phù hợp.
Xem dịch vụ quay phim Dịch vụ Livestream ANNAHOUSE STUDIOChecklist thực tế trước khi bắt tay vào làm
- ✔ Viết brief rõ mục tiêu, khán giả, thông điệp chính và nền tảng đăng tải.
- ✔ Duyệt kịch bản và storyboard / shot list trước khi quay.
- ✔ Khảo sát địa điểm hoặc chọn phim trường phù hợp với nội dung.
- ✔ Chuẩn bị đạo cụ, trang phục, sản phẩm mẫu đầy đủ trước ngày quay.
- ✔ Kiểm tra thu âm và ánh sáng ngay tại hiện trường.
- ✔ Thống nhất số vòng chỉnh sửa và lịch bàn giao bản dựng.
Cần ekip hỗ trợ sản xuất tvc?
Xem chi tiết dịch vụ tại Sản xuất TVC hoặc liên hệ Mr Lý Minh Nhựt – 0905 951 086 (Gọi/Zalo) · annanguyen@annahousestudio.com · 37 Bế Văn Cấm, P. Tân Hưng, Q.7, TP.HCM.